coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #722
Giá DexTools (DEXT)
DexTools (DEXT)
₨31,33 -3.6%
0,00000829 BTC -2.4%
0,00011305 ETH -1.3%
Trên danh sách theo dõi 10.931
₨30,59
Phạm vi 24H
₨32,87
Giá trị vốn hóa thị trường ₨3.255.798.346
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.72
KL giao dịch trong 24 giờ ₨85.429.334
Định giá pha loãng hoàn toàn ₨4.503.104.997
Cung lưu thông 103.789.260
Tổng cung 143.551.255
Tổng lượng cung tối đa 143.551.255
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá DexTools bằng PKR: Chuyển đổi DEXT sang PKR

DEXT
PKR

1 DEXT = ₨31,33

Cập nhật lần cuối 03:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DEXT thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ DEXT sang PKR hôm nay là 31,33 ₨ và đã đã giảm -4.1% từ ₨32,66 kể từ hôm nay.
DexTools (DEXT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 7.9% từ ₨29,03 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
-3.6%
8.9%
23.6%
6.6%
-73.1%

Tôi có thể mua và bán DexTools ở đâu?

DexTools có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨85.429.334. DexTools có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của DexTools (DEXT) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của DexTools trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DEXT sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 08, 2022 Thứ năm 31,33 ₨ -1,33 ₨ -4.1%
December 07, 2022 Thứ tư 32,34 ₨ 1,36 ₨ 4.4%
December 06, 2022 Thứ ba 30,98 ₨ -0,778967 ₨ -2.5%
December 05, 2022 Thứ hai 31,76 ₨ 1,37 ₨ 4.5%
December 04, 2022 Chủ nhật 30,38 ₨ -3,18 ₨ -9.5%
December 03, 2022 Thứ bảy 33,57 ₨ 2,47 ₨ 8.0%
December 02, 2022 Thứ sáu 31,09 ₨ 2,32 ₨ 8.1%

Chuyển đổi DexTools (DEXT) sang PKR

DEXT PKR
0.01 DEXT 0.313319 PKR
0.1 DEXT 3.13 PKR
1 DEXT 31.33 PKR
2 DEXT 62.66 PKR
5 DEXT 156.66 PKR
10 DEXT 313.32 PKR
20 DEXT 626.64 PKR
50 DEXT 1566.59 PKR
100 DEXT 3133.19 PKR
1000 DEXT 31332 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang DEXT

PKR DEXT
0.01 PKR 0.00031916 DEXT
0.1 PKR 0.00319164 DEXT
1 PKR 0.03191640 DEXT
2 PKR 0.063833 DEXT
5 PKR 0.159582 DEXT
10 PKR 0.319164 DEXT
20 PKR 0.638328 DEXT
50 PKR 1.60 DEXT
100 PKR 3.19 DEXT
1000 PKR 31.92 DEXT