coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1240
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / EOS

EOS0,01385166 0.1%
0,00000065 BTC 1.1%
0,00000913 ETH -0.2%
Trên danh sách theo dõi 2.192
EOS0,01365993
Phạm vi 24H
EOS0,01418984
Giá trị vốn hóa thị trường EOS4.526.450,47520876
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ EOS223.225,21017286
Định giá pha loãng hoàn toàn EOS4.615.083,11683007
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang EOS (DINO sang EOS)

DINO
EOS

1 DINO = EOS0,01385166

Cập nhật lần cuối 05:23AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang EOS hôm nay là 0,01385166 EOS và đã đã tăng 0.2% từ EOS0,01382520 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -15.8% từ EOS0,01645713 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
0.1%
17.1%
14.1%
0.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS223.225,21017286. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,01385166 EOS 0,00002645 EOS 0.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,01411590 EOS 0,00013121 EOS 0.9%
February 02, 2023 Thứ năm 0,01398469 EOS -0,00045416 EOS -3.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,01443885 EOS -0,00032154 EOS -2.2%
January 31, 2023 Thứ ba 0,01476039 EOS -0,00268125 EOS -15.4%
January 30, 2023 Thứ hai 0,01744164 EOS 0,00197438 EOS 12.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,01546726 EOS 0,00388698 EOS 33.6%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang EOS

DINO EOS
0.01 DINO 0.00013852 EOS
0.1 DINO 0.00138517 EOS
1 DINO 0.01385166 EOS
2 DINO 0.02770331 EOS
5 DINO 0.06925828 EOS
10 DINO 0.13851656 EOS
20 DINO 0.27703312 EOS
50 DINO 0.69258280 EOS
100 DINO 1.385166 EOS
1000 DINO 13.851656 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang DINO

EOS DINO
0.01 EOS 0.72193534 DINO
0.1 EOS 7.219353 DINO
1 EOS 72.194 DINO
2 EOS 144.387 DINO
5 EOS 360.968 DINO
10 EOS 721.935 DINO
20 EOS 1444 DINO
50 EOS 3610 DINO
100 EOS 7219 DINO
1000 EOS 72194 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu