coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1205
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / MYR

RM0,064170425451 -4.3%
0,00000066 BTC -4.7%
0,00000957 ETH -4.4%
Trên danh sách theo dõi 2.187
RM0,060848250511
Phạm vi 24H
RM0,067389431833
Giá trị vốn hóa thị trường RM20.948.468
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ RM265.340
Định giá pha loãng hoàn toàn RM21.358.661
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Malaysian Ringgit (DINO sang MYR)

DINO
MYR

1 DINO = RM0,064170425451

Cập nhật lần cuối 10:17AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành MYR

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang MYR hôm nay là 0,064170 RM và đã đã giảm -4.3% từ RM0,067018786856 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.7% từ RM0,071834432426 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-4.3%
16.5%
14.6%
-7.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là RM265.340. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến MYR

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong MYR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang MYR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 0,064170 RM -0,00284836 RM -4.3%
January 31, 2023 Thứ ba 0,065700 RM -0,01690072 RM -20.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,082600 RM 0,01091210 RM 15.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,071688 RM 0,01706826 RM 31.2%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,054620 RM 0,00463427 RM 9.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,04998574 RM -0,00278543 RM -5.3%
January 26, 2023 Thứ năm 0,052771 RM -0,00261938 RM -4.7%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang MYR

DINO MYR
0.01 DINO 0.00064170 MYR
0.1 DINO 0.00641704 MYR
1 DINO 0.064170 MYR
2 DINO 0.128341 MYR
5 DINO 0.320852 MYR
10 DINO 0.641704 MYR
20 DINO 1.28 MYR
50 DINO 3.21 MYR
100 DINO 6.42 MYR
1000 DINO 64.17 MYR

Chuyển đổi Malaysian Ringgit (MYR) sang DINO

MYR DINO
0.01 MYR 0.155835 DINO
0.1 MYR 1.56 DINO
1 MYR 15.58 DINO
2 MYR 31.17 DINO
5 MYR 77.92 DINO
10 MYR 155.84 DINO
20 MYR 311.67 DINO
50 MYR 779.18 DINO
100 MYR 1558.35 DINO
1000 MYR 15583.50 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu