coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1301
Giá DinoLFG (DINO)

DinoLFG DINO / PLN

zł0,057592851394 -5.7%
0,00000058 BTC -3.4%
0,00000806 ETH -3.4%
Trên danh sách theo dõi 2.195
zł0,057461844683
Phạm vi 24H
zł0,065364507305
Giá trị vốn hóa thị trường zł18.947.951
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.98
KL giao dịch trong 24 giờ zł1.072.107
Định giá pha loãng hoàn toàn zł19.318.972
Cung lưu thông 326.931.668
Tổng cung 333.333.333
Tổng lượng cung tối đa 333.333.333
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DinoLFG sang Polish Zloty (DINO sang PLN)

DINO
PLN

1 DINO = zł0,057592851394

Cập nhật lần cuối 09:31AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi DINO thành PLN

Tỷ giá hối đoái từ DINO sang PLN hôm nay là 0,057593 zł và đã đã giảm -5.4% từ zł0,060864416726 kể từ hôm nay.
DinoLFG (DINO) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -2.4% từ zł0,058990888279 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-5.7%
-32.5%
2.4%
-5.1%
N/A

Tôi có thể mua và bán DinoLFG ở đâu?

DinoLFG có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł1.072.107. DinoLFG có thể được giao dịch trên 3 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v3).

Lịch sử giá 7 ngày của DinoLFG (DINO) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của DinoLFG trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DINO sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 06, 2023 Thứ hai 0,057593 zł -0,00327157 zł -5.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,062981 zł -0,00305773 zł -4.6%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,066038 zł 0,00116180 zł 1.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,064877 zł 0,00049062 zł 0.8%
February 02, 2023 Thứ năm 0,064386 zł -0,00221869 zł -3.3%
February 01, 2023 Thứ tư 0,066605 zł -0,00061271 zł -0.9%
January 31, 2023 Thứ ba 0,067217 zł -0,01713649 zł -20.3%

Chuyển đổi DinoLFG (DINO) sang PLN

DINO PLN
0.01 DINO 0.00057593 PLN
0.1 DINO 0.00575929 PLN
1 DINO 0.057593 PLN
2 DINO 0.115186 PLN
5 DINO 0.287964 PLN
10 DINO 0.575929 PLN
20 DINO 1.15 PLN
50 DINO 2.88 PLN
100 DINO 5.76 PLN
1000 DINO 57.59 PLN

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang DINO

PLN DINO
0.01 PLN 0.173633 DINO
0.1 PLN 1.74 DINO
1 PLN 17.36 DINO
2 PLN 34.73 DINO
5 PLN 86.82 DINO
10 PLN 173.63 DINO
20 PLN 347.27 DINO
50 PLN 868.16 DINO
100 PLN 1736.33 DINO
1000 PLN 17363.27 DINO

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu