coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2740
Giá DOS Network (DOS)
DOS Network (DOS)
$0,002070206390 3.8%
0,00000009 BTC 1.4%
0,00000117 ETH 0.0%
9.944 người thích điều này
$0,001888913622
Phạm vi 24H
$0,002274755159
Vốn hóa thị trường $273.356
KL giao dịch trong 24 giờ $10.740,88
Định giá pha loãng hoàn toàn $2.070.310
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá DOS Network bằng USD: Chuyển đổi DOS sang USD

DOS to USD Chart

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang USD hôm nay là 0,00207021 $ và đã đã tăng 3.8% từ $0,001994293112 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 74.1% từ $0,001189137904 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
3.8%
89.3%
97.2%
74.1%
-95.5%

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $10.740,88. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 09, 2022 Tuesday 0,00207021 $ 0,00007591 $ 3.8%
August 08, 2022 Monday 0,00229241 $ 0,00002525 $ 1.1%
August 07, 2022 Sunday 0,00226715 $ 0,00080225 $ 54.8%
August 06, 2022 Saturday 0,00146490 $ 0,00004675 $ 3.3%
August 05, 2022 Friday 0,00141815 $ 0,00039212 $ 38.2%
August 04, 2022 Thursday 0,00102603 $ 0,00002106 $ 2.1%
August 03, 2022 Wednesday 0,00100496 $ -0,00008859 $ -8.1%

Chuyển đổi DOS Network (DOS) sang USD

DOS USD
0.01 0.00002070
0.1 0.00020702
1 0.00207021
2 0.00414041
5 0.01035103
10 0.02070206
20 0.04140413
50 0.103510
100 0.207021
1000 2.07

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang DOS

USD DOS
0.01 4.83
0.1 48.30
1 483.04
2 966.09
5 2415.22
10 4830.44
20 9660.87
50 24152
100 48304
1000 483044