coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2489
Giá DOS Network (DOS)
DOS Network (DOS)
Bs.F0,000357672516 10.5%
0,00000012 BTC 7.5%
0,00000173 ETH 6.5%
10.026 người thích điều này
Bs.F0,000303341285
Phạm vi 24H
Bs.F0,000390641905
Vốn hóa thị trường Bs.F47.252,62
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F1.086,67
Định giá pha loãng hoàn toàn Bs.F357.876
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi DOS sang VEF (DOS Network sang Venezuelan bolívar fuerte)

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang VEF hôm nay là 0,00035767 Bs.F và đã đã tăng 10.5% từ Bs.F0,000323812977 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -60.8% từ Bs.F0,000912722469 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
10.5%
-6.9%
-35.6%
-60.8%
-92.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F1.086,67. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 23, 2022 Monday 0,00035767 Bs.F 0,00003386 Bs.F 10.5%
May 22, 2022 Sunday 0,00032421 Bs.F 0,00001271 Bs.F 4.1%
May 21, 2022 Saturday 0,00031150 Bs.F -0,00002561 Bs.F -7.6%
May 20, 2022 Friday 0,00033711 Bs.F 0,00001649 Bs.F 5.1%
May 19, 2022 Thursday 0,00032061 Bs.F -0,00001364 Bs.F -4.1%
May 18, 2022 Wednesday 0,00033425 Bs.F -0,00001190 Bs.F -3.4%
May 17, 2022 Tuesday 0,00034615 Bs.F -0,00003806 Bs.F -9.9%

Chuyển đổi DOS Network (DOS) sang VEF

DOS VEF
0.01 0.00000358
0.1 0.00003577
1 0.00035767
2 0.00071535
5 0.00178836
10 0.00357673
20 0.00715345
50 0.01788363
100 0.03576725
1000 0.357673

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang DOS

VEF DOS
0.01 27.96
0.1 279.59
1 2795.85
2 5591.71
5 13979.27
10 27959
20 55917
50 139793
100 279585
1000 2795854