Rank #1908
10.170 người thích điều này
dos network  (DOS)
DOS Network (DOS)
XAU0,000007969808 -12.4%
0,00000041 BTC -11.9%
0,00000587 ETH -11.3%
10.170 người thích điều này
XAU0,000007042412
Phạm vi 24H
XAU0,000009096517
Vốn hóa thị trường XAU1.034,15
KL giao dịch trong 24 giờ XAU2.164,34
Định giá pha loãng hoàn toàn XAU7.832,29
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ DOS Network sang XAU

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang XAU hôm nay là 0,00000797 XAU và đã đã giảm -12.4% từ XAU0,000009096517 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -48.0% từ XAU0,000015337760 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-12.4%
-7.8%
-1.6%
-47.3%
-81.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là XAU2.164,34. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Gate.io. Đọc thêm về DOS Network.

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 23, 2022 Sunday 0,00000797 XAU 0,000000359483 XAU 4.7%
January 22, 2022 Saturday 0,00000761 XAU -0,00000148 XAU -16.3%
January 21, 2022 Friday 0,00000909 XAU 0,000000170257 XAU 1.9%
January 20, 2022 Thursday 0,00000892 XAU 0,000000277734 XAU 3.2%
January 19, 2022 Wednesday 0,00000864 XAU -0,000000075698 XAU -0.9%
January 18, 2022 Tuesday 0,00000872 XAU 0,000000214731 XAU 2.5%
January 17, 2022 Monday 0,00000851 XAU -0,000000216672 XAU -2.5%

Convert DOS Network (DOS) to XAU

DOS XAU
0.01 0.000000079698
0.1 0.000000796981
1 0.00000797
2 0.00001594
5 0.00003985
10 0.00007970
20 0.00015940
50 0.00039849
100 0.00079698
1000 0.00796981

Convert Gold - Troy Ounce (XAU) to DOS

XAU DOS
0.01 1254.74
0.1 12547.35
1 125474
2 250947
5 627368
10 1254735
20 2509471
50 6273677
100 12547354
1000 125473543
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android