Rank #1896
10.172 người thích điều này
dos network  (DOS)
DOS Network (DOS)
XLM0,07248455 12.8%
0,00000043 BTC 14.2%
0,00000576 ETH 14.2%
10.172 người thích điều này
XLM0,06026072
Phạm vi 24H
XLM0,07589883
Vốn hóa thị trường XLM9.569.470,57106110
KL giao dịch trong 24 giờ XLM1.538.139,44627009
Định giá pha loãng hoàn toàn XLM72.476.070,33470829
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ DOS Network sang XLM

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang XLM hôm nay là 0,07248455 XLM và đã đã tăng 16.0% từ XLM0,06250093 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.9% từ XLM0,11494561 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.0%
12.8%
22.4%
-8.7%
-38.4%
-80.8%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là XLM1.538.139,44627009. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Gate.io. Đọc thêm về DOS Network.

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 19, 2022 Wednesday 0,07248455 XLM 0,01096465 XLM 17.8%
January 18, 2022 Tuesday 0,06151990 XLM 0,00199239 XLM 3.3%
January 17, 2022 Monday 0,05952752 XLM -0,00139116 XLM -2.3%
January 16, 2022 Sunday 0,06091868 XLM 0,00178994 XLM 3.0%
January 15, 2022 Saturday 0,05912874 XLM 0,00065268 XLM 1.1%
January 14, 2022 Friday 0,05847606 XLM 0,00410852 XLM 7.6%
January 13, 2022 Thursday 0,05436754 XLM -0,00124005 XLM -2.2%

Convert DOS Network (DOS) to XLM

DOS XLM
0.01 0.00072485
0.1 0.00724846
1 0.07248455
2 0.14496910
5 0.36242275
10 0.72484550
20 1.449691
50 3.624228
100 7.248455
1000 72.485

Convert Lumens (XLM) to DOS

XLM DOS
0.01 0.13796043
0.1 1.379604
1 13.796043
2 27.592087
5 68.980
10 137.960
20 275.921
50 689.802
100 1380
1000 13796
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android