Rank #1779
10.247 người thích điều này
dos network  (DOS)
DOS Network (DOS)
XRP0,03013446 -6.7%
0,00000051 BTC -11.2%
0,00000600 ETH -16.7%
10.247 người thích điều này
XRP0,02826568
Phạm vi 24H
XRP0,03799063
Vốn hóa thị trường XRP3.938.657,86347147
KL giao dịch trong 24 giờ XRP142.230,74999626
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP29.830.118,83651755
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ DOS Network sang XRP

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang XRP hôm nay là 0,03013446 XRP và đã đã giảm -20.4% từ XRP0,03787326 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 68.3% từ XRP0,01790950 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-6.7%
-24.3%
-24.0%
17.6%
-74.5%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là XRP142.230,74999626. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Uniswap (v2). Đọc thêm về DOS Network.

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 05, 2021 Sunday 0,03013446 XRP 0,00088967 XRP 3.0%
December 04, 2021 Saturday 0,02924479 XRP 0,00092645 XRP 3.3%
December 03, 2021 Friday 0,02831834 XRP -0,00096205 XRP -3.3%
December 02, 2021 Thursday 0,02928040 XRP -0,00003814 XRP -0.1%
December 01, 2021 Wednesday 0,02931854 XRP -0,00186861 XRP -6.0%
November 30, 2021 Tuesday 0,03118715 XRP -0,00060913 XRP -1.9%
November 29, 2021 Monday 0,03179627 XRP -0,00368162 XRP -10.4%

Convert DOS Network (DOS) to XRP

DOS XRP
0.01 0.00030134
0.1 0.00301345
1 0.03013446
2 0.06026892
5 0.15067230
10 0.30134460
20 0.60268920
50 1.506723
100 3.013446
1000 30.134460

Convert XRP (XRP) to DOS

XRP DOS
0.01 0.33184600
0.1 3.318460
1 33.184600
2 66.369
5 165.923
10 331.846
20 663.692
50 1659
100 3318
1000 33185
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android