Rank #1817
10.243 người thích điều này
dos network  (DOS)
DOS Network (DOS)
YFI0,00000096 -3.6%
0,00000046 BTC -9.0%
0,00000531 ETH -10.8%
10.243 người thích điều này
YFI0,00000096
Phạm vi 24H
YFI0,00000116
Vốn hóa thị trường YFI126,73092412
KL giao dịch trong 24 giờ YFI4,65540870
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI959,81896825
Cung lưu thông 132.036.278
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ DOS Network sang YFI

Tỷ giá hối đoái từ DOS sang YFI hôm nay là 0,000000961117 YFI và đã đã giảm -9.4% từ YFI0,00000106 kể từ hôm nay.
DOS Network (DOS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 53.0% từ YFI0,00000063 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-3.6%
-24.0%
-26.8%
10.1%
-77.9%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán DOS Network ở đâu?

DOS Network có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là YFI4,65540870. DOS Network có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Gate.io. Đọc thêm về DOS Network.

Lịch sử giá 7 ngày của DOS Network (DOS) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của DOS Network trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 DOS sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2021 Tuesday 0,000000961117 YFI -0,000000035112 YFI -3.5%
December 06, 2021 Monday 0,000000996229 YFI -0,000000006719 YFI -0.7%
December 05, 2021 Sunday 0,00000100 YFI 0,000000023175 YFI 2.4%
December 04, 2021 Saturday 0,000000979774 YFI 0,000000022243 YFI 2.3%
December 03, 2021 Friday 0,000000957531 YFI -0,000000048282 YFI -4.8%
December 02, 2021 Thursday 0,00000101 YFI 0,000000016903 YFI 1.7%
December 01, 2021 Wednesday 0,000000988910 YFI -0,000000034705 YFI -3.4%

Convert DOS Network (DOS) to YFI

DOS YFI
0.01 0.000000009611
0.1 0.000000096112
1 0.000000961117
2 0.00000192
5 0.00000481
10 0.00000961
20 0.00001922
50 0.00004806
100 0.00009611
1000 0.00096112

Convert Yearn.finance (YFI) to DOS

YFI DOS
0.01 10405
0.1 104046
1 1040456
2 2080911
5 5202278
10 10404557
20 20809113
50 52022783
100 104045566
1000 1040455660
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android