coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2116
Giá DPRating (RATING)
DPRating (RATING)
XRP0,00035674 -3.2%
0,00000001 BTC -4.8%
0,00000011 ETH -4.9%
Trên danh sách theo dõi 595
XRP0,00035300
Phạm vi 24H
XRP0,00037538
Vốn hóa thị trường XRP1.569.832,36618067
KL giao dịch trong 24 giờ XRP15.952,10037367
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 4.400.468.316
Tổng cung 10.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá DPRating bằng XRP: Chuyển đổi RATING sang XRP

RATING
XRP

1 RATING = XRP0,00035674

Cập nhật lần cuối 12:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RATING thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ RATING sang XRP hôm nay là 0,00035674 XRP và đã đã giảm -3.7% từ XRP0,00037059 kể từ hôm nay.
DPRating (RATING) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 14.9% từ XRP0,00031042 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
-3.2%
1.0%
3.5%
-0.2%
-54.4%

Tôi có thể mua và bán DPRating ở đâu?

DPRating có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP15.952,10037367. DPRating có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Gate.io.

Lịch sử giá 7 ngày của DPRating (RATING) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của DPRating trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RATING sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 0,00035674 XRP -0,00001385 XRP -3.7%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00036940 XRP 0,00000968 XRP 2.7%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00035972 XRP 0,00000759 XRP 2.2%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00035213 XRP 0,00000197 XRP 0.6%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00035016 XRP 0,00000709 XRP 2.1%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00034307 XRP -0,00000851 XRP -2.4%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00035158 XRP -0,00001991 XRP -5.4%

Chuyển đổi DPRating (RATING) sang XRP

RATING XRP
0.01 RATING 0.00000357 XRP
0.1 RATING 0.00003567 XRP
1 RATING 0.00035674 XRP
2 RATING 0.00071348 XRP
5 RATING 0.00178371 XRP
10 RATING 0.00356742 XRP
20 RATING 0.00713484 XRP
50 RATING 0.01783711 XRP
100 RATING 0.03567421 XRP
1000 RATING 0.35674211 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang RATING

XRP RATING
0.01 XRP 28.031454 RATING
0.1 XRP 280.315 RATING
1 XRP 2803 RATING
2 XRP 5606 RATING
5 XRP 14016 RATING
10 XRP 28031 RATING
20 XRP 56063 RATING
50 XRP 140157 RATING
100 XRP 280315 RATING
1000 XRP 2803145 RATING