coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
μBTC0,01696804 0.6%
0,00000002 BTC -0.3%
110 người thích điều này
μBTC0,01633046
Phạm vi 24H
μBTC0,01717173
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC11.051,75835990
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi EPC sang BITS (Electronic PK Chain sang Bits)

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang BITS hôm nay là 0,01696804 μBTC và đã đã giảm -0.3% từ μBTC0,01701765 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 18.8% từ μBTC0,01428426 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
0.6%
49.7%
-0.9%
-13.7%
-75.9%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC11.051,75835990. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 20, 2022 Friday 0,01696804 μBTC -0,00004961 μBTC -0.3%
May 19, 2022 Thursday 0,01499381 μBTC -0,00164548 μBTC -9.9%
May 18, 2022 Wednesday 0,01663928 μBTC -0,00107577 μBTC -6.1%
May 17, 2022 Tuesday 0,01771506 μBTC 0,00250008 μBTC 16.4%
May 16, 2022 Monday 0,01521497 μBTC 0,00198270 μBTC 15.0%
May 15, 2022 Sunday 0,01323227 μBTC 0,00131726 μBTC 11.1%
May 14, 2022 Saturday 0,01191502 μBTC 0,00017352 μBTC 1.5%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang BITS

EPC BITS
0.01 0.00016968
0.1 0.00169680
1 0.01696804
2 0.03393608
5 0.084840
10 0.169680
20 0.339361
50 0.848402
100 1.70
1000 16.97

Chuyển đổi Bits (BITS) sang EPC

BITS EPC
0.01 0.589343
0.1 5.89
1 58.93
2 117.87
5 294.67
10 589.34
20 1178.69
50 2946.72
100 5893.43
1000 58934