coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
BNB0,00000164 9.8%
0,00000002 BTC 4.4%
110 người thích điều này
BNB0,00000130
Phạm vi 24H
BNB0,00000170
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ BNB3,14005233
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi EPC sang BNB (Electronic PK Chain sang Binance Coin)

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang BNB hôm nay là 0,00000164 BNB và đã đã tăng 4.0% từ BNB0,00000157 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 14.7% từ BNB0,00000143 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.7%
9.8%
16.5%
-2.5%
-15.2%
-78.6%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BNB3,14005233. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến BNB

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong BNB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang BNB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 19, 2022 Thursday 0,00000164 BNB 0,000000062391 BNB 4.0%
May 18, 2022 Wednesday 0,00000165 BNB -0,000000126583 BNB -7.1%
May 17, 2022 Tuesday 0,00000178 BNB 0,000000253918 BNB 16.6%
May 16, 2022 Monday 0,00000153 BNB 0,000000176355 BNB 13.1%
May 15, 2022 Sunday 0,00000135 BNB 0,000000149047 BNB 12.4%
May 14, 2022 Saturday 0,00000120 BNB -0,000000067004 BNB -5.3%
May 13, 2022 Friday 0,00000127 BNB -0,000000338544 BNB -21.1%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang BNB

EPC BNB
0.01 0.000000016361
0.1 0.000000163615
1 0.00000164
2 0.00000327
5 0.00000818
10 0.00001636
20 0.00003272
50 0.00008181
100 0.00016361
1000 0.00163615

Chuyển đổi Binance Coin (BNB) sang EPC

BNB EPC
0.01 6112
0.1 61119
1 611193
2 1222386
5 3055964
10 6111928
20 12223855
50 30559638
100 61119276
1000 611192763