coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
kr.0,002318585941 -5.8%
0,00000002 BTC -3.8%
111 người thích điều này
kr.0,002300128049
Phạm vi 24H
kr.0,002560279156
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ kr.42.155,04
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Electronic PK Chain Price in DKK: Convert EPC to DKK

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang DKK hôm nay là 0,00231859 kr. và đã đã giảm -4.2% từ kr.0,002421069944 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.2% từ kr.0,003322418699 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-4.9%
-5.8%
-1.4%
-0.3%
-33.3%
-73.2%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.42.155,04. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 06, 2022 Wednesday 0,00231859 kr. -0,00010248 kr. -4.2%
July 05, 2022 Tuesday 0,00241527 kr. 0,00016894 kr. 7.5%
July 04, 2022 Monday 0,00224634 kr. -0,00004976 kr. -2.2%
July 03, 2022 Sunday 0,00229609 kr. -0,00018452 kr. -7.4%
July 02, 2022 Saturday 0,00248061 kr. 0,00016772 kr. 7.3%
July 01, 2022 Friday 0,00231288 kr. -0,00008522 kr. -3.6%
June 30, 2022 Thursday 0,00239811 kr. 0,00010451 kr. 4.6%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang DKK

EPC DKK
0.01 0.00002319
0.1 0.00023186
1 0.00231859
2 0.00463717
5 0.01159293
10 0.02318586
20 0.04637172
50 0.115929
100 0.231859
1000 2.32

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang EPC

DKK EPC
0.01 4.31
0.1 43.13
1 431.30
2 862.59
5 2156.49
10 4312.97
20 8625.95
50 21565
100 43130
1000 431297