coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
kr0,003054932809 0.9%
0,00000002 BTC 0.8%
111 người thích điều này
kr0,002970935654
Phạm vi 24H
kr0,003355983322
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ kr50.069,13
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Electronic PK Chain Price in NOK: Convert EPC to NOK

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang NOK hôm nay là 0,00305493 kr và đã đã tăng 1.0% từ kr0,003025971819 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -32.1% từ kr0,004501677875 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-6.5%
0.9%
-15.7%
-10.8%
-35.5%
-74.1%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr50.069,13. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,00305493 kr 0,00002896 kr 1.0%
July 03, 2022 Sunday 0,00319763 kr -0,00025696 kr -7.4%
July 02, 2022 Saturday 0,00345460 kr 0,00024519 kr 7.6%
July 01, 2022 Friday 0,00320941 kr -0,00012035 kr -3.6%
June 30, 2022 Thursday 0,00332976 kr 0,00014374 kr 4.5%
June 29, 2022 Wednesday 0,00318602 kr -0,00016888 kr -5.0%
June 28, 2022 Tuesday 0,00335490 kr -0,00023467 kr -6.5%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang NOK

EPC NOK
0.01 0.00003055
0.1 0.00030549
1 0.00305493
2 0.00610987
5 0.01527466
10 0.03054933
20 0.061099
50 0.152747
100 0.305493
1000 3.05

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang EPC

NOK EPC
0.01 3.27
0.1 32.73
1 327.34
2 654.68
5 1636.70
10 3273.39
20 6546.79
50 16366.97
100 32734
1000 327339