coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
NZ$0,000660075390 -7.6%
0,00000001 BTC -5.9%
110 người thích điều này
NZ$0,000655554759
Phạm vi 24H
NZ$0,000803292279
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ NZ$729,81
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Electronic PK Chain sang NZD

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang NZD hôm nay là 0,00066008 NZ$ và đã đã giảm -7.8% từ NZ$0,000715709987 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.7% từ NZ$0,000952348926 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
-7.6%
-3.1%
-35.0%
-85.6%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NZ$729,81. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến NZD

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong NZD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang NZD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 18, 2022 Wednesday 0,00066008 NZ$ -0,00005563 NZ$ -7.8%
May 17, 2022 Tuesday 0,00084009 NZ$ 0,00008307 NZ$ 11.0%
May 16, 2022 Monday 0,00075702 NZ$ 0,00012232 NZ$ 19.3%
May 15, 2022 Sunday 0,00063470 NZ$ 0,00007927 NZ$ 14.3%
May 14, 2022 Saturday 0,00055543 NZ$ 0,00000812 NZ$ 1.5%
May 13, 2022 Friday 0,00054731 NZ$ -0,00014014 NZ$ -20.4%
May 12, 2022 Thursday 0,00068745 NZ$ 0,000000000000000000 NZ$ 0.0%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang NZD

EPC NZD
0.01 0.00000660
0.1 0.00006601
1 0.00066008
2 0.00132015
5 0.00330038
10 0.00660075
20 0.01320151
50 0.03300377
100 0.066008
1000 0.660075

Chuyển đổi New Zealand Dollar (NZD) sang EPC

NZD EPC
0.01 15.15
0.1 151.50
1 1514.98
2 3029.96
5 7574.89
10 15149.78
20 30300
50 75749
100 151498
1000 1514978