coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
NT$0,015402083877 7.0%
0,00000002 BTC 2.6%
110 người thích điều này
NT$0,014461695756
Phạm vi 24H
NT$0,015414096975
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ NT$16.700,30
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi EPC sang TWD (Electronic PK Chain sang New Taiwan Dollar)

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang TWD hôm nay là 0,01540208 NT$ và đã đã tăng 6.5% từ NT$0,014461695756 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.2% từ NT$0,017347650300 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.6%
7.0%
52.0%
0.7%
-12.3%
-75.5%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là NT$16.700,30. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến TWD

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong TWD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang TWD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 20, 2022 Friday 0,01540208 NT$ 0,00094039 NT$ 6.5%
May 19, 2022 Thursday 0,01284023 NT$ -0,00218993 NT$ -14.6%
May 18, 2022 Wednesday 0,01503016 NT$ -0,00073039 NT$ -4.6%
May 17, 2022 Tuesday 0,01576055 NT$ 0,00157283 NT$ 11.1%
May 16, 2022 Monday 0,01418772 NT$ 0,00230308 NT$ 19.4%
May 15, 2022 Sunday 0,01188465 NT$ 0,00148437 NT$ 14.3%
May 14, 2022 Saturday 0,01040027 NT$ 0,00019884 NT$ 1.9%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang TWD

EPC TWD
0.01 0.00015402
0.1 0.00154021
1 0.01540208
2 0.03080417
5 0.077010
10 0.154021
20 0.308042
50 0.770104
100 1.54
1000 15.40

Chuyển đổi New Taiwan Dollar (TWD) sang EPC

TWD EPC
0.01 0.649263
0.1 6.49
1 64.93
2 129.85
5 324.63
10 649.26
20 1298.53
50 3246.31
100 6492.63
1000 64926