coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
Bs.F0,000033157001 -0.4%
0,00000002 BTC -0.5%
111 người thích điều này
Bs.F0,000031915066
Phạm vi 24H
Bs.F0,000035374058
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F630,74
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Electronic PK Chain Price in VEF: Convert EPC to VEF

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang VEF hôm nay là 0,00003316 Bs.F và đã đã giảm -0.4% từ Bs.F0,000033306110 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -30.9% từ Bs.F0,000047984608 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.4%
-0.4%
2.1%
3.3%
-30.9%
-72.2%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F630,74. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 06, 2022 Wednesday 0,00003316 Bs.F -0,000000149108 Bs.F -0.4%
July 05, 2022 Tuesday 0,00003392 Bs.F 0,00000237 Bs.F 7.5%
July 04, 2022 Monday 0,00003155 Bs.F -0,000000680916 Bs.F -2.1%
July 03, 2022 Sunday 0,00003223 Bs.F -0,00000259 Bs.F -7.4%
July 02, 2022 Saturday 0,00003482 Bs.F 0,00000219 Bs.F 6.7%
July 01, 2022 Friday 0,00003263 Bs.F -0,00000108 Bs.F -3.2%
June 30, 2022 Thursday 0,00003371 Bs.F 0,00000123 Bs.F 3.8%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang VEF

EPC VEF
0.01 0.000000331570
0.1 0.00000332
1 0.00003316
2 0.00006631
5 0.00016579
10 0.00033157
20 0.00066314
50 0.00165785
100 0.00331570
1000 0.03315700

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang EPC

VEF EPC
0.01 301.60
0.1 3015.95
1 30160
2 60319
5 150798
10 301595
20 603191
50 1507977
100 3015954
1000 30159543