coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Electronic PK Chain (EPC)
Electronic PK Chain (EPC)
XAU0,000000190052 -3.7%
0,00000002 BTC -3.3%
111 người thích điều này
XAU0,000000178298
Phạm vi 24H
XAU0,000000200031
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XAU3,51
Cung lưu thông ?
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Electronic PK Chain Price in XAU: Convert EPC to XAU

Tỷ giá hối đoái từ EPC sang XAU hôm nay là 0,000000190052 XAU và đã đã giảm -1.4% từ XAU0,000000192685 kể từ hôm nay.
Electronic PK Chain (EPC) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.5% từ XAU0,000000258733 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
5.2%
-3.7%
3.5%
4.8%
-29.9%
-71.8%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Electronic PK Chain ở đâu?

Electronic PK Chain có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU3,51. Electronic PK Chain có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên ZB.

Lịch sử giá 7 ngày của Electronic PK Chain (EPC) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Electronic PK Chain trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EPC sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 06, 2022 Wednesday 0,000000190052 XAU -0,000000002634 XAU -1.4%
July 05, 2022 Tuesday 0,000000187232 XAU 0,000000013049 XAU 7.5%
July 04, 2022 Monday 0,000000174183 XAU -0,000000003731 XAU -2.1%
July 03, 2022 Sunday 0,000000177913 XAU -0,000000014297 XAU -7.4%
July 02, 2022 Saturday 0,000000192210 XAU 0,000000011867 XAU 6.6%
July 01, 2022 Friday 0,000000180344 XAU -0,000000004780 XAU -2.6%
June 30, 2022 Thursday 0,000000185124 XAU 0,000000006733 XAU 3.8%

Chuyển đổi Electronic PK Chain (EPC) sang XAU

EPC XAU
0.01 0.000000001901
0.1 0.000000019005
1 0.000000190052
2 0.000000380103
5 0.000000950258
10 0.00000190
20 0.00000380
50 0.00000950
100 0.00001901
1000 0.00019005

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang EPC

XAU EPC
0.01 52617
0.1 526173
1 5261730
2 10523460
5 26308650
10 52617301
20 105234602
50 263086505
100 526173010
1000 5261730099