coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá ERC20 (ERC20)
ERC20 (ERC20)
Bs.F0,000937704887 -0.8%
0,00000039 BTC 0.6%
0,00000497 ETH 0.6%
3.015 người thích điều này
Bs.F0,000933092152
Phạm vi 24H
Bs.F0,000956141350
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F34,02
Cung lưu thông ?
Tổng cung 12.999.999.999
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá ERC20 bằng VEF: Chuyển đổi ERC20 sang VEF

ERC20 to VEF Chart

Tỷ giá hối đoái từ ERC20 sang VEF hôm nay là 0,00093770 Bs.F và đã đã giảm -0.8% từ Bs.F0,000945304215 kể từ hôm nay.
ERC20 (ERC20) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -19.0% từ Bs.F0,001157227829 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Need more data? Explore our API
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-0.8%
-21.8%
-26.6%
-19.0%
-61.1%

Tôi có thể mua và bán ERC20 ở đâu?

ERC20 có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F34,02. ERC20 có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của ERC20 (ERC20) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của ERC20 trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ERC20 sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 16, 2022 Tuesday 0,00093770 Bs.F -0,00000760 Bs.F -0.8%
August 15, 2022 Monday 0,00093959 Bs.F -0,00001468 Bs.F -1.5%
August 14, 2022 Sunday 0,00095427 Bs.F -0,00006320 Bs.F -6.2%
August 13, 2022 Saturday 0,00101747 Bs.F 0,00000882 Bs.F 0.9%
August 12, 2022 Friday 0,00100865 Bs.F -0,00019383 Bs.F -16.1%
August 11, 2022 Thursday 0,00120248 Bs.F 0,00000217 Bs.F 0.2%
August 10, 2022 Wednesday 0,00120031 Bs.F 0,00000126 Bs.F 0.1%

Chuyển đổi ERC20 (ERC20) sang VEF

ERC20 VEF
0.01 0.00000938
0.1 0.00009377
1 0.00093770
2 0.00187541
5 0.00468852
10 0.00937705
20 0.01875410
50 0.04688524
100 0.093770
1000 0.937705

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang ERC20

VEF ERC20
0.01 10.66
0.1 106.64
1 1066.43
2 2132.87
5 5332.17
10 10664.34
20 21329
50 53322
100 106643
1000 1066434