🔥 Mới nhất🔥 Báo cáo tiền điện tử hàng năm 2020 của chúng tôi vừa được đăng tải! Hãy đọc và hiểu về tình hình crypto trong năm 2020 - từ sự gia tăng của DeFi đến đợt tăng giá của Bitcoin và nhiều điều thú vị hơn! 🔎
eternity  (ENT)
Eternity (ENT)
$0,09983922 ?
Cập nhật lần cuối: 2021-04-20 11:15:44 UTC (1 ngày trước)
706 người thích điều này
Giá trị vốn hóa thị trường
$951.113
KL giao dịch trong 24 giờ
?
Thấp trong 24h / Cao trong 24h
? / ?
Cung lưu thông
9.526.448 / ?
ENT
USD

Eternity PHP (Dữ liệu lịch sử)

Ngày Vốn hóa thị trường Khối lượng Mở Đóng
2021-04-21 45.930.345 ₱ 47,63 ₱ 4,82 ₱ N/A
2021-04-20 45.254.818 ₱ 107,83 ₱ 4,74 ₱ 4,82 ₱
2021-04-19 44.106.727 ₱ 0,202752 ₱ 6,76 ₱ 4,74 ₱
2021-04-18 47.952.571 ₱ 26.406 ₱ 5,04 ₱ 6,76 ₱
2021-04-17 48.319.513 ₱ 11.842,62 ₱ 5,07 ₱ 5,04 ₱
2021-04-16 65.659.417 ₱ 16.291,02 ₱ 6,89 ₱ 5,07 ₱
2021-04-15 75.532.941 ₱ 13.502,60 ₱ 7,93 ₱ 6,89 ₱
2021-04-14 76.666.648 ₱ 59.511 ₱ 8,03 ₱ 7,93 ₱
2021-04-13 49.908.548 ₱ 68.817 ₱ 5,24 ₱ 8,03 ₱
2021-04-12 120.038.456 ₱ 55,90 ₱ 13,06 ₱ 5,24 ₱
2021-04-11 118.866.540 ₱ 59.962 ₱ 12,43 ₱ 13,06 ₱
2021-04-10 109.272.675 ₱ 83.859 ₱ 12,16 ₱ 12,43 ₱
2021-04-09 114.748.220 ₱ 59,59 ₱ 14,25 ₱ 12,16 ₱
2021-04-08 112.025.534 ₱ 128.274 ₱ 11,79 ₱ 14,25 ₱
2021-04-07 126.567.180 ₱ 17.899,71 ₱ 13,29 ₱ 11,79 ₱
2021-04-06 120.755.444 ₱ 90.927 ₱ 12,76 ₱ 13,29 ₱
2021-04-05 115.921.138 ₱ 52.567 ₱ 12,15 ₱ 12,76 ₱
2021-04-04 130.410.028 ₱ 146.301 ₱ 13,60 ₱ 12,15 ₱
2021-04-03 131.675.372 ₱ 53.921 ₱ 13,88 ₱ 13,60 ₱
2021-04-02 102.630.194 ₱ 13.201,57 ₱ 10,74 ₱ 13,88 ₱
2021-04-01 91.442.861 ₱ 12.210,57 ₱ 9,62 ₱ 10,74 ₱
2021-03-31 124.677.415 ₱ 181.687 ₱ 8,68 ₱ 9,62 ₱
2021-03-30 120.722.178 ₱ 316.180 ₱ 12,64 ₱ 8,68 ₱
2021-03-29 111.816.004 ₱ 119.196 ₱ 9,34 ₱ 12,64 ₱
2021-03-28 113.179.883 ₱ 93.134 ₱ 11,98 ₱ 9,34 ₱
2021-03-27 90.016.936 ₱ 160.333 ₱ 9,45 ₱ 11,98 ₱
2021-03-26 85.244.331 ₱ 37.880 ₱ 8,95 ₱ 9,45 ₱
2021-03-25 116.012.356 ₱ 106.451 ₱ 12,24 ₱ 8,95 ₱
2021-03-24 121.890.219 ₱ 1.166,16 ₱ 12,81 ₱ 12,24 ₱
2021-03-23 122.089.103 ₱ 120.229 ₱ 12,80 ₱ 12,81 ₱
2021-03-22 131.944.611 ₱ 587.050 ₱ 13,60 ₱ 12,80 ₱
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android