coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2
Giá Ethereum (ETH)
Ethereum (ETH)
μBTC54.124,22881147 -3.6%
0,05412423 BTC -0.4%
1.029.456 người thích điều này
μBTC53.217,79258676
Phạm vi 24H
μBTC54.680,73824122
Vốn hóa thị trường μBTC6.471.035.374.308,79200000
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC971.732.618.050,09660000
Cung lưu thông 119.506.355
Tổng cung
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi ETH sang BITS (Ethereum sang Bits)

Tỷ giá hối đoái từ ETH sang BITS hôm nay là 54.124 μBTC và đã đã giảm -0.4% từ μBTC54.360,52361292 kể từ hôm nay.
Ethereum (ETH) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -11.4% từ μBTC61.060,04540127 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
-3.6%
-8.3%
-1.8%
-46.0%
-54.0%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Ethereum ở đâu?

Ethereum có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC971.732.618.050,09660000. Ethereum có thể được giao dịch trên 573 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên WhiteBIT.

Lịch sử giá 7 ngày của Ethereum (ETH) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Ethereum trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ETH sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 01, 2022 Friday 54.124 μBTC -236,29 μBTC -0.4%
June 30, 2022 Thursday 54.614 μBTC -1.795,49 μBTC -3.2%
June 29, 2022 Wednesday 56.410 μBTC -1.123,77 μBTC -2.0%
June 28, 2022 Tuesday 57.533 μBTC 523,36 μBTC 0.9%
June 27, 2022 Monday 57.010 μBTC -844,19 μBTC -1.5%
June 26, 2022 Sunday 57.854 μBTC 111,71 μBTC 0.2%
June 25, 2022 Saturday 57.743 μBTC 3.492,04 μBTC 6.4%

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang BITS

ETH BITS
0.01 541.24
0.1 5412.42
1 54124
2 108248
5 270621
10 541242
20 1082485
50 2706211
100 5412423
1000 54124229

Chuyển đổi Bits (BITS) sang ETH

BITS ETH
0.01 0.000000184760
0.1 0.00000185
1 0.00001848
2 0.00003695
5 0.00009238
10 0.00018476
20 0.00036952
50 0.00092380
100 0.00184760
1000 0.01847601