coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2
Giá Ethereum (ETH)
Ethereum (ETH)
YFI0,16246053 -2.1%
0,06850037 BTC 0.4%
1.069.172 người thích điều này
YFI0,16174648
Phạm vi 24H
YFI0,16571272
Vốn hóa thị trường YFI19.609.184,57550865
KL giao dịch trong 24 giờ YFI862.389,86269962
Cung lưu thông 120.761.757
Tổng cung 120.762.495
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Ethereum bằng YFI: Chuyển đổi ETH sang YFI

ETH
YFI

1 ETH = YFI0,16246053

Cập nhật lần cuối 02:58PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ETH thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ ETH sang YFI hôm nay là 0,16246053 YFI và đã đã giảm -1.3% từ YFI0,16463828 kể từ hôm nay.
Ethereum (ETH) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -5.5% từ YFI0,17189678 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-2.1%
-0.5%
-7.7%
-14.8%
-56.1%

Tôi có thể mua và bán Ethereum ở đâu?

Ethereum có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI862.389,86269962. Ethereum có thể được giao dịch trên 578 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên WhiteBIT.

Lịch sử giá 7 ngày của Ethereum (ETH) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Ethereum trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ETH sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 0,16246053 YFI -0,00217776 YFI -1.3%
September 30, 2022 Friday 0,16392728 YFI 0,00167091 YFI 1.0%
September 29, 2022 Thursday 0,16225636 YFI 0,00245812 YFI 1.5%
September 28, 2022 Wednesday 0,15979824 YFI -0,00072525 YFI -0.5%
September 27, 2022 Tuesday 0,16052349 YFI 0,00150731 YFI 0.9%
September 26, 2022 Monday 0,15901618 YFI -0,00095784 YFI -0.6%
September 25, 2022 Sunday 0,15997402 YFI 0,00257658 YFI 1.6%

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang YFI

ETH YFI
0.01 ETH 0.00162461 YFI
0.1 ETH 0.01624605 YFI
1 ETH 0.16246053 YFI
2 ETH 0.32492105 YFI
5 ETH 0.81230263 YFI
10 ETH 1.624605 YFI
20 ETH 3.249211 YFI
50 ETH 8.123026 YFI
100 ETH 16.246053 YFI
1000 ETH 162.461 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang ETH

YFI ETH
0.01 YFI 0.06155341 ETH
0.1 YFI 0.61553414 ETH
1 YFI 6.155341 ETH
2 YFI 12.310683 ETH
5 YFI 30.776707 ETH
10 YFI 61.553 ETH
20 YFI 123.107 ETH
50 YFI 307.767 ETH
100 YFI 615.534 ETH
1000 YFI 6155 ETH