coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #186
Giá Evmos (EVMOS)

Evmos EVMOS / NGN

₦214,17 -2.2%
0,00001985 BTC -0.5%
Trên danh sách theo dõi 28.425
₦212,14
Phạm vi 24H
₦225,65
Giá trị vốn hóa thị trường ₦88.698.041.744
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₦567.218.640
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦213.324.827.676
Cung lưu thông 415.788.648
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Evmos sang Nigerian Naira (EVMOS sang NGN)

EVMOS
NGN

1 EVMOS = ₦214,17

Cập nhật lần cuối 10:07AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi EVMOS thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ EVMOS sang NGN hôm nay là 214,17 ₦ và đã đã giảm -2.2% từ ₦218,91 kể từ hôm nay.
Evmos (EVMOS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 45.1% từ ₦147,57 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-2.2%
-1.0%
5.0%
41.4%
N/A

Tôi có thể mua và bán Evmos ở đâu?

Evmos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦567.218.640. Evmos có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Osmosis.

Lịch sử giá 7 ngày của Evmos (EVMOS) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Evmos trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EVMOS sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 214,17 ₦ -4,74 ₦ -2.2%
February 02, 2023 Thứ năm 216,27 ₦ 7,49 ₦ 3.6%
February 01, 2023 Thứ tư 208,78 ₦ 9,26 ₦ 4.6%
January 31, 2023 Thứ ba 199,52 ₦ -20,65 ₦ -9.4%
January 30, 2023 Thứ hai 220,16 ₦ 12,76 ₦ 6.2%
January 29, 2023 Chủ nhật 207,41 ₦ -2,22 ₦ -1.1%
January 28, 2023 Thứ bảy 209,63 ₦ -5,14 ₦ -2.4%

Chuyển đổi Evmos (EVMOS) sang NGN

EVMOS NGN
0.01 EVMOS 2.14 NGN
0.1 EVMOS 21.42 NGN
1 EVMOS 214.17 NGN
2 EVMOS 428.34 NGN
5 EVMOS 1070.85 NGN
10 EVMOS 2141.69 NGN
20 EVMOS 4283.38 NGN
50 EVMOS 10708.46 NGN
100 EVMOS 21417 NGN
1000 EVMOS 214169 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang EVMOS

NGN EVMOS
0.01 NGN 0.00004669 EVMOS
0.1 NGN 0.00046692 EVMOS
1 NGN 0.00466921 EVMOS
2 NGN 0.00933842 EVMOS
5 NGN 0.02334604 EVMOS
10 NGN 0.04669208 EVMOS
20 NGN 0.093384 EVMOS
50 NGN 0.233460 EVMOS
100 NGN 0.466921 EVMOS
1000 NGN 4.67 EVMOS

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu