coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #185
Giá Evmos (EVMOS)

Evmos EVMOS / UAH

₴17,18 -1.3%
0,00001995 BTC 0.4%
Trên danh sách theo dõi 28.425
₴16,94
Phạm vi 24H
₴18,01
Giá trị vốn hóa thị trường ₴7.127.982.126
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.42
KL giao dịch trong 24 giờ ₴45.599.473
Định giá pha loãng hoàn toàn ₴17.143.282.184
Cung lưu thông 415.788.648
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Evmos sang Ukrainian hryvnia (EVMOS sang UAH)

EVMOS
UAH

1 EVMOS = ₴17,18

Cập nhật lần cuối 10:20AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi EVMOS thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ EVMOS sang UAH hôm nay là 17,18 ₴ và đã đã giảm -1.8% từ ₴17,49 kể từ hôm nay.
Evmos (EVMOS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 42.1% từ ₴12,09 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.1%
-1.3%
-0.4%
5.6%
42.1%
N/A

Tôi có thể mua và bán Evmos ở đâu?

Evmos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴45.599.473. Evmos có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Osmosis.

Lịch sử giá 7 ngày của Evmos (EVMOS) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của Evmos trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EVMOS sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 17,18 ₴ -0,308734 ₴ -1.8%
February 02, 2023 Thứ năm 17,34 ₴ 0,664048 ₴ 4.0%
February 01, 2023 Thứ tư 16,68 ₴ 0,769196 ₴ 4.8%
January 31, 2023 Thứ ba 15,91 ₴ -1,70 ₴ -9.6%
January 30, 2023 Thứ hai 17,61 ₴ 1,005 ₴ 6.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 16,60 ₴ -0,135383 ₴ -0.8%
January 28, 2023 Thứ bảy 16,74 ₴ -0,535864 ₴ -3.1%

Chuyển đổi Evmos (EVMOS) sang UAH

EVMOS UAH
0.01 EVMOS 0.171787 UAH
0.1 EVMOS 1.72 UAH
1 EVMOS 17.18 UAH
2 EVMOS 34.36 UAH
5 EVMOS 85.89 UAH
10 EVMOS 171.79 UAH
20 EVMOS 343.57 UAH
50 EVMOS 858.93 UAH
100 EVMOS 1717.87 UAH
1000 EVMOS 17178.70 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang EVMOS

UAH EVMOS
0.01 UAH 0.00058212 EVMOS
0.1 UAH 0.00582116 EVMOS
1 UAH 0.058212 EVMOS
2 UAH 0.116423 EVMOS
5 UAH 0.291058 EVMOS
10 UAH 0.582116 EVMOS
20 UAH 1.16 EVMOS
50 UAH 2.91 EVMOS
100 UAH 5.82 EVMOS
1000 UAH 58.21 EVMOS

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu