coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #169
Giá Evmos (EVMOS)
Evmos (EVMOS)
XRP1,19819667 -6.7%
0,00002720 BTC -6.2%
Trên danh sách theo dõi 27.047
XRP1,18518743
Phạm vi 24H
XRP1,27745704
Giá trị vốn hóa thị trường XRP442.477.685,25375770
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.37
KL giao dịch trong 24 giờ XRP2.161.198,69350573
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP1.198.148.879,89188000
Cung lưu thông 369.301.088
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Evmos bằng XRP: Chuyển đổi EVMOS sang XRP

EVMOS
XRP

1 EVMOS = XRP1,19819667

Cập nhật lần cuối 03:23AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi EVMOS thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ EVMOS sang XRP hôm nay là 1,198197 XRP và đã đã giảm -5.6% từ XRP1,26905274 kể từ hôm nay.
Evmos (EVMOS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -66.8% từ XRP3,60656623 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-6.7%
-24.0%
-43.6%
-61.0%

Tôi có thể mua và bán Evmos ở đâu?

Evmos có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP2.161.198,69350573. Evmos có thể được giao dịch trên 12 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Osmosis.

Lịch sử giá 7 ngày của Evmos (EVMOS) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Evmos trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EVMOS sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 10, 2022 Thứ bảy 1,198197 XRP -0,07085608 XRP -5.6%
December 09, 2022 Thứ sáu 1,173938 XRP -0,06540847 XRP -5.3%
December 08, 2022 Thứ năm 1,239347 XRP -0,10034102 XRP -7.5%
December 07, 2022 Thứ tư 1,339688 XRP -0,02252449 XRP -1.7%
December 06, 2022 Thứ ba 1,362212 XRP -0,21302563 XRP -13.5%
December 05, 2022 Thứ hai 1,575238 XRP 0,03733737 XRP 2.4%
December 04, 2022 Chủ nhật 1,537901 XRP -0,00483036 XRP -0.3%

Chuyển đổi Evmos (EVMOS) sang XRP

EVMOS XRP
0.01 EVMOS 0.01198197 XRP
0.1 EVMOS 0.11981967 XRP
1 EVMOS 1.198197 XRP
2 EVMOS 2.396393 XRP
5 EVMOS 5.990983 XRP
10 EVMOS 11.981967 XRP
20 EVMOS 23.963933 XRP
50 EVMOS 59.910 XRP
100 EVMOS 119.820 XRP
1000 EVMOS 1198 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang EVMOS

XRP EVMOS
0.01 XRP 0.00834588 EVMOS
0.1 XRP 0.08345875 EVMOS
1 XRP 0.83458753 EVMOS
2 XRP 1.669175 EVMOS
5 XRP 4.172938 EVMOS
10 XRP 8.345875 EVMOS
20 XRP 16.691751 EVMOS
50 XRP 41.729377 EVMOS
100 XRP 83.459 EVMOS
1000 XRP 834.588 EVMOS