coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá ExclusiveCoin (EXCL)
ExclusiveCoin (EXCL)
Fr.0,002066924399 8.0%
0,00000013 BTC 8.3%
Trên danh sách theo dõi 781
Fr.0,001747339527
Phạm vi 24H
Fr.0,002390126920
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Fr.92,61
Cung lưu thông ?
Tổng cung ?
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá ExclusiveCoin bằng CHF: Chuyển đổi EXCL sang CHF

EXCL
CHF

1 EXCL = Fr.0,002066924399

Cập nhật lần cuối 02:56AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi EXCL thành CHF

Tỷ giá hối đoái từ EXCL sang CHF hôm nay là 0,00206692 Fr. và đã đã tăng 8.0% từ Fr.0,001913558241 kể từ hôm nay.
ExclusiveCoin (EXCL) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -84.9% từ Fr.0,013715626884 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
8.0%
-62.7%
-60.0%
-83.7%
-97.5%

Tôi có thể mua và bán ExclusiveCoin ở đâu?

ExclusiveCoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Fr.92,61. ExclusiveCoin có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của ExclusiveCoin (EXCL) đến CHF

So sánh giá & các thay đổi của ExclusiveCoin trong CHF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 EXCL sang CHF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 04, 2022 Chủ nhật 0,00206692 Fr. 0,00015337 Fr. 8.0%
December 03, 2022 Thứ bảy 0,00192497 Fr. -0,00259932 Fr. -57.5%
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00452429 Fr. 0,00003580 Fr. 0.8%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00448849 Fr. -0,00066427 Fr. -12.9%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00515276 Fr. 0,00022851 Fr. 4.6%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00492426 Fr. -0,00053179 Fr. -9.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00545605 Fr. -0,00014762 Fr. -2.6%

Chuyển đổi ExclusiveCoin (EXCL) sang CHF

EXCL CHF
0.01 EXCL 0.00002067 CHF
0.1 EXCL 0.00020669 CHF
1 EXCL 0.00206692 CHF
2 EXCL 0.00413385 CHF
5 EXCL 0.01033462 CHF
10 EXCL 0.02066924 CHF
20 EXCL 0.04133849 CHF
50 EXCL 0.103346 CHF
100 EXCL 0.206692 CHF
1000 EXCL 2.07 CHF

Chuyển đổi Swiss Franc (CHF) sang EXCL

CHF EXCL
0.01 CHF 4.84 EXCL
0.1 CHF 48.38 EXCL
1 CHF 483.81 EXCL
2 CHF 967.62 EXCL
5 CHF 2419.05 EXCL
10 CHF 4838.11 EXCL
20 CHF 9676.21 EXCL
50 CHF 24191 EXCL
100 CHF 48381 EXCL
1000 CHF 483811 EXCL