coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #40
Giá Fantom (FTM)

Fantom FTM / DKK

kr.4,34 2.9%
0,00002690 BTC 3.6%
Trên danh sách theo dõi 260.578
kr.4,16
Phạm vi 24H
kr.4,49
Giá trị vốn hóa thị trường kr.12.052.759.030
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ kr.4.256.564.565
Định giá pha loãng hoàn toàn kr.13.792.363.029
Cung lưu thông 2.774.543.407
Tổng cung 3.175.000.000
Tổng lượng cung tối đa 3.175.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fantom sang Danish Krone (FTM sang DKK)

FTM
DKK

1 FTM = kr.4,34

Cập nhật lần cuối 12:25PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FTM thành DKK

Tỷ giá hối đoái từ FTM sang DKK hôm nay là 4,34 kr. và đã đã tăng 4.2% từ kr.4,16 kể từ hôm nay.
Fantom (FTM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 183.0% từ kr.1,53 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
2.9%
34.4%
81.0%
187.7%
-67.8%

Tôi có thể mua và bán Fantom ở đâu?

Fantom có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.4.256.564.565. Fantom có thể được giao dịch trên 131 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fantom (FTM) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Fantom trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FTM sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 4,34 kr. 0,172873 kr. 4.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 4,13 kr. 0,224534 kr. 5.8%
February 02, 2023 Thứ năm 3,90 kr. 0,194802 kr. 5.3%
February 01, 2023 Thứ tư 3,71 kr. 0,426513 kr. 13.0%
January 31, 2023 Thứ ba 3,28 kr. -0,089865 kr. -2.7%
January 30, 2023 Thứ hai 3,37 kr. 0,309121 kr. 10.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 3,06 kr. -0,140440 kr. -4.4%

Chuyển đổi Fantom (FTM) sang DKK

FTM DKK
0.01 FTM 0.04335680 DKK
0.1 FTM 0.433568 DKK
1 FTM 4.34 DKK
2 FTM 8.67 DKK
5 FTM 21.68 DKK
10 FTM 43.36 DKK
20 FTM 86.71 DKK
50 FTM 216.78 DKK
100 FTM 433.57 DKK
1000 FTM 4335.68 DKK

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang FTM

DKK FTM
0.01 DKK 0.00230644 FTM
0.1 DKK 0.02306443 FTM
1 DKK 0.230644 FTM
2 DKK 0.461289 FTM
5 DKK 1.15 FTM
10 DKK 2.31 FTM
20 DKK 4.61 FTM
50 DKK 11.53 FTM
100 DKK 23.06 FTM
1000 DKK 230.64 FTM

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu