coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #42
Giá Fantom (FTM)

Fantom FTM / XRP

XRP1,27842754 -4.5%
0,00002244 BTC -4.2%
Trên danh sách theo dõi 259.756
XRP1,25069199
Phạm vi 24H
XRP1,35262058
Giá trị vốn hóa thị trường XRP3.236.447.581,10004040
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.8
KL giao dịch trong 24 giờ XRP1.316.356.285,87061050
Định giá pha loãng hoàn toàn XRP4.043.724.308,49855570
Cung lưu thông 2.541.152.731
Tổng cung 3.175.000.000
Tổng lượng cung tối đa 3.175.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fantom sang XRP (FTM sang XRP)

FTM
XRP

1 FTM = XRP1,27842754

Cập nhật lần cuối 07:13PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FTM thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ FTM sang XRP hôm nay là 1,278428 XRP và đã đã giảm -3.7% từ XRP1,32795841 kể từ hôm nay.
Fantom (FTM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 116.0% từ XRP0,59184417 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
3.6%
-4.5%
37.5%
59.0%
158.3%
-74.7%

Tôi có thể mua và bán Fantom ở đâu?

Fantom có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP1.316.356.285,87061050. Fantom có thể được giao dịch trên 131 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fantom (FTM) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Fantom trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FTM sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 1,278428 XRP -0,04953087 XRP -3.7%
January 31, 2023 Thứ ba 1,207308 XRP 0,02002042 XRP 1.7%
January 30, 2023 Thứ hai 1,187288 XRP 0,09433926 XRP 8.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 1,092948 XRP -0,03766524 XRP -3.3%
January 28, 2023 Thứ bảy 1,130614 XRP -0,04359764 XRP -3.7%
January 27, 2023 Thứ sáu 1,174211 XRP 0,19529903 XRP 20.0%
January 26, 2023 Thứ năm 0,97891222 XRP 0,05657439 XRP 6.1%

Chuyển đổi Fantom (FTM) sang XRP

FTM XRP
0.01 FTM 0.01278428 XRP
0.1 FTM 0.12784275 XRP
1 FTM 1.278428 XRP
2 FTM 2.556855 XRP
5 FTM 6.392138 XRP
10 FTM 12.784275 XRP
20 FTM 25.568551 XRP
50 FTM 63.921 XRP
100 FTM 127.843 XRP
1000 FTM 1278 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang FTM

XRP FTM
0.01 XRP 0.00782211 FTM
0.1 XRP 0.07822109 FTM
1 XRP 0.78221093 FTM
2 XRP 1.564422 FTM
5 XRP 3.911055 FTM
10 XRP 7.822109 FTM
20 XRP 15.644219 FTM
50 XRP 39.110547 FTM
100 XRP 78.221 FTM
1000 XRP 782.211 FTM

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu