coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #40
Giá Fantom (FTM)

Fantom FTM / YFI

YFI0,00007899 3.8%
0,00002671 BTC 4.5%
Trên danh sách theo dõi 260.480
YFI0,00007817
Phạm vi 24H
YFI0,00008342
Giá trị vốn hóa thị trường YFI219.545,40922104
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.87
KL giao dịch trong 24 giờ YFI87.585,09043726
Định giá pha loãng hoàn toàn YFI251.234,75048429
Cung lưu thông 2.774.523.321
Tổng cung 3.175.000.000
Tổng lượng cung tối đa 3.175.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fantom sang Yearn.finance (FTM sang YFI)

FTM
YFI

1 FTM = YFI0,00007899

Cập nhật lần cuối 12:34AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FTM thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ FTM sang YFI hôm nay là 0,00007899 YFI và đã đã tăng 1.0% từ YFI0,00007817 kể từ hôm nay.
Fantom (FTM) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 94.3% từ YFI0,00004065 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.9%
3.8%
33.6%
80.0%
186.1%
-68.0%

Tôi có thể mua và bán Fantom ở đâu?

Fantom có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI87.585,09043726. Fantom có thể được giao dịch trên 131 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fantom (FTM) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Fantom trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FTM sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00007899 YFI 0,000000813782 YFI 1.0%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00007887 YFI 0,00000175 YFI 2.3%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00007712 YFI 0,00000232 YFI 3.1%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00007480 YFI 0,00000827 YFI 12.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00006653 YFI 0,00000330 YFI 5.2%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00006323 YFI 0,00000305 YFI 5.1%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00006018 YFI -0,000000912587 YFI -1.5%

Chuyển đổi Fantom (FTM) sang YFI

FTM YFI
0.01 FTM 0.000000789875 YFI
0.1 FTM 0.00000790 YFI
1 FTM 0.00007899 YFI
2 FTM 0.00015797 YFI
5 FTM 0.00039494 YFI
10 FTM 0.00078987 YFI
20 FTM 0.00157975 YFI
50 FTM 0.00394937 YFI
100 FTM 0.00789875 YFI
1000 FTM 0.07898747 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang FTM

YFI FTM
0.01 YFI 126.602 FTM
0.1 YFI 1266 FTM
1 YFI 12660 FTM
2 YFI 25320 FTM
5 YFI 63301 FTM
10 YFI 126602 FTM
20 YFI 253205 FTM
50 YFI 633012 FTM
100 YFI 1266024 FTM
1000 YFI 12660236 FTM

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu