coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #128
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / SATS

sats1.425,76028630 2.9%
0,00001426 BTC 3.5%
0,00019971 ETH 2.9%
Trên danh sách theo dõi 67.501
sats1.357,04469555
Phạm vi 24H
sats1.489,20409911
Giá trị vốn hóa thị trường sats1.487.611.482.389,49880000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ sats671.366.751.754,92770000
Định giá pha loãng hoàn toàn sats1.643.769.594.391,28980000
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Satoshi (FET sang SATS)

FET
SATS

1 FET = sats1.425,76028630

Cập nhật lần cuối 12:40AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành SATS

Tỷ giá hối đoái từ FET sang SATS hôm nay là 1.425,76 sats và đã đã tăng 3.5% từ sats1.377,96943342 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 124.9% từ sats633,92037435 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
2.9%
12.5%
23.1%
211.6%
-1.7%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats671.366.751.754,92770000. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 1.425,76 sats 47,79 sats 3.5%
February 04, 2023 Thứ bảy 1.415,73 sats 244,35 sats 20.9%
February 03, 2023 Thứ sáu 1.171,38 sats -50,50 sats -4.1%
February 02, 2023 Thứ năm 1.221,88 sats 25,49 sats 2.1%
February 01, 2023 Thứ tư 1.196,39 sats 31,78 sats 2.7%
January 31, 2023 Thứ ba 1.164,61 sats -47,30 sats -3.9%
January 30, 2023 Thứ hai 1.211,91 sats -72,45 sats -5.6%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang SATS

FET SATS
0.01 FET 14.26 SATS
0.1 FET 142.58 SATS
1 FET 1425.76 SATS
2 FET 2851.52 SATS
5 FET 7128.80 SATS
10 FET 14257.60 SATS
20 FET 28515 SATS
50 FET 71288 SATS
100 FET 142576 SATS
1000 FET 1425760 SATS

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang FET

SATS FET
0.01 SATS 0.00000701 FET
0.1 SATS 0.00007014 FET
1 SATS 0.00070138 FET
2 SATS 0.00140276 FET
5 SATS 0.00350690 FET
10 SATS 0.00701380 FET
20 SATS 0.01402760 FET
50 SATS 0.03506901 FET
100 SATS 0.070138 FET
1000 SATS 0.701380 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu