coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #130
Giá Fetch.ai (FET)

Fetch.ai FET / XAG

XAG0,014635686628 15.4%
0,00001394 BTC 15.1%
0,00019488 ETH 13.5%
Trên danh sách theo dõi 67.219
XAG0,012420277580
Phạm vi 24H
XAG0,015163265332
Giá trị vốn hóa thị trường XAG15.257.588
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.9
KL giao dịch trong 24 giờ XAG10.892.760
Định giá pha loãng hoàn toàn XAG16.859.214
Cung lưu thông 1.043.462.805
Tổng cung 1.152.997.575
Tổng lượng cung tối đa 1.152.997.575
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Fetch.ai sang Silver - Troy Ounce (FET sang XAG)

FET
XAG

1 FET = XAG0,014635686628

Cập nhật lần cuối 02:48PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FET thành XAG

Tỷ giá hối đoái từ FET sang XAG hôm nay là 0,01463569 XAG và đã đã tăng 17.7% từ XAG0,012439562058 kể từ hôm nay.
Fetch.ai (FET) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 209.1% từ XAG0,004735003209 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.0%
15.4%
16.1%
14.8%
190.1%
4.7%

Tôi có thể mua và bán Fetch.ai ở đâu?

Fetch.ai có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG10.892.760. Fetch.ai có thể được giao dịch trên 75 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Fetch.ai (FET) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Fetch.ai trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FET sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,01463569 XAG 0,00219612 XAG 17.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,01173899 XAG -0,00032042 XAG -2.7%
February 02, 2023 Thứ năm 0,01205941 XAG 0,00037263 XAG 3.2%
February 01, 2023 Thứ tư 0,01168678 XAG 0,00040573 XAG 3.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,01128105 XAG -0,00091116 XAG -7.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,01219221 XAG -0,00032714 XAG -2.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,01251935 XAG 0,00057673 XAG 4.8%

Chuyển đổi Fetch.ai (FET) sang XAG

FET XAG
0.01 FET 0.00014636 XAG
0.1 FET 0.00146357 XAG
1 FET 0.01463569 XAG
2 FET 0.02927137 XAG
5 FET 0.073178 XAG
10 FET 0.146357 XAG
20 FET 0.292714 XAG
50 FET 0.731784 XAG
100 FET 1.46 XAG
1000 FET 14.64 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang FET

XAG FET
0.01 XAG 0.683261 FET
0.1 XAG 6.83 FET
1 XAG 68.33 FET
2 XAG 136.65 FET
5 XAG 341.63 FET
10 XAG 683.26 FET
20 XAG 1366.52 FET
50 XAG 3416.31 FET
100 XAG 6832.61 FET
1000 XAG 68326 FET

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu