coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
μBTC0,00000164 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.931 người thích điều này
μBTC0,00000164
Phạm vi 24H
μBTC0,00000164
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC0,00000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi FIRE sang BITS (Fire Token sang Bits)

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang BITS hôm nay là 0,00000164 μBTC và đã đã tăng 0.0% từ μBTC0,00000164 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ μBTC0,00000164 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC0,00000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 20, 2022 Friday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
May 19, 2022 Thursday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
May 18, 2022 Wednesday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
May 17, 2022 Tuesday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
May 16, 2022 Monday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
May 15, 2022 Sunday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%
May 14, 2022 Saturday 0,00000164 μBTC 0,000000000000000000 μBTC 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang BITS

FIRE BITS
0.01 0.000000016392
0.1 0.000000163917
1 0.00000164
2 0.00000328
5 0.00000820
10 0.00001639
20 0.00003278
50 0.00008196
100 0.00016392
1000 0.00163917

Chuyển đổi Bits (BITS) sang FIRE

BITS FIRE
0.01 6100.63
0.1 61006
1 610063
2 1220127
5 3050316
10 6100633
20 12201266
50 30503165
100 61006330
1000 610063297