coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
R$0,000000569580 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.930 người thích điều này
R$0,000000569580
Phạm vi 24H
R$0,000000569580
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ R$0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Fire Token sang BRL

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang BRL hôm nay là 0,000000569580 R$ và đã đã tăng 0.0% từ R$0,000000569580 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ R$0,000000569580 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là R$0,000000000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến BRL

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong BRL trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang BRL Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 16, 2022 Monday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%
May 15, 2022 Sunday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%
May 14, 2022 Saturday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%
May 13, 2022 Friday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%
May 12, 2022 Thursday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%
May 11, 2022 Wednesday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%
May 10, 2022 Tuesday 0,000000569580 R$ 0,000000000000000000 R$ 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang BRL

FIRE BRL
0.01 0.000000005696
0.1 0.000000056958
1 0.000000569580
2 0.00000114
5 0.00000285
10 0.00000570
20 0.00001139
50 0.00002848
100 0.00005696
1000 0.00056958

Chuyển đổi Brazil Real (BRL) sang FIRE

BRL FIRE
0.01 17556.81
0.1 175568
1 1755681
2 3511362
5 8778404
10 17556809
20 35113618
50 87784044
100 175568089
1000 1755680888