coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
CLP$0,000082755900 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.929 người thích điều này
CLP$0,000082755900
Phạm vi 24H
CLP$0,000082755900
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ CLP$0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Fire Token sang CLP

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang CLP hôm nay là 0,00008276 CLP$ và đã đã tăng 0.0% từ CLP$0,000082755900 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ CLP$0,000082755900 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là CLP$0,000000000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến CLP

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong CLP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang CLP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 17, 2022 Tuesday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%
May 16, 2022 Monday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%
May 15, 2022 Sunday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%
May 14, 2022 Saturday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%
May 13, 2022 Friday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%
May 12, 2022 Thursday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%
May 11, 2022 Wednesday 0,00008276 CLP$ 0,000000000000000000 CLP$ 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang CLP

FIRE CLP
0.01 0.000000827559
0.1 0.00000828
1 0.00008276
2 0.00016551
5 0.00041378
10 0.00082756
20 0.00165512
50 0.00413780
100 0.00827559
1000 0.082756

Chuyển đổi Chilean Peso (CLP) sang FIRE

CLP FIRE
0.01 120.84
0.1 1208.37
1 12083.73
2 24167
5 60419
10 120837
20 241675
50 604187
100 1208373
1000 12083731