coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
Kč0,000002232291 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.929 người thích điều này
Kč0,000002232291
Phạm vi 24H
Kč0,000002232291
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Kč0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Fire Token sang CZK

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang CZK hôm nay là 0,00000223 Kč và đã đã tăng 0.0% từ Kč0,000002232291 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ Kč0,000002232291 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Kč0,000000000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến CZK

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong CZK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang CZK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 17, 2022 Tuesday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%
May 16, 2022 Monday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%
May 15, 2022 Sunday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%
May 14, 2022 Saturday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%
May 13, 2022 Friday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%
May 12, 2022 Thursday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%
May 11, 2022 Wednesday 0,00000223 Kč 0,000000000000000000 Kč 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang CZK

FIRE CZK
0.01 0.000000022323
0.1 0.000000223229
1 0.00000223
2 0.00000446
5 0.00001116
10 0.00002232
20 0.00004465
50 0.00011161
100 0.00022323
1000 0.00223229

Chuyển đổi Czech Koruna (CZK) sang FIRE

CZK FIRE
0.01 4479.70
0.1 44797
1 447970
2 895941
5 2239851
10 4479703
20 8959406
50 22398514
100 44797029
1000 447970288