coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
Ft0,000031675387 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.933 người thích điều này
Ft0,000031675387
Phạm vi 24H
Ft0,000031675387
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Ft0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi FIRE sang HUF (Fire Token sang Hungarian Forint)

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang HUF hôm nay là 0,00003168 Ft và đã đã tăng 0.0% từ Ft0,000031675387 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ Ft0,000031675387 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Ft0,000000000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến HUF

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong HUF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang HUF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%
May 27, 2022 Friday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%
May 26, 2022 Thursday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%
May 23, 2022 Monday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%
May 22, 2022 Sunday 0,00003168 Ft 0,000000000000000000 Ft 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang HUF

FIRE HUF
0.01 0.000000316754
0.1 0.00000317
1 0.00003168
2 0.00006335
5 0.00015838
10 0.00031675
20 0.00063351
50 0.00158377
100 0.00316754
1000 0.03167539

Chuyển đổi Hungarian Forint (HUF) sang FIRE

HUF FIRE
0.01 315.70
0.1 3157.03
1 31570
2 63141
5 157851
10 315703
20 631405
50 1578513
100 3157025
1000 31570254