coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
Rs0,000020490428 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.933 người thích điều này
Rs0,000020490428
Phạm vi 24H
Rs0,000020490428
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ Rs0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi FIRE sang LKR (Fire Token sang Sri Lankan Rupee)

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang LKR hôm nay là 0,00002049 Rs và đã đã tăng 0.0% từ Rs0,000020490428 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ Rs0,000020490428 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs0,000000000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%
May 27, 2022 Friday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%
May 26, 2022 Thursday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%
May 23, 2022 Monday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%
May 22, 2022 Sunday 0,00002049 Rs 0,000000000000000000 Rs 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang LKR

FIRE LKR
0.01 0.000000204904
0.1 0.00000205
1 0.00002049
2 0.00004098
5 0.00010245
10 0.00020490
20 0.00040981
50 0.00102452
100 0.00204904
1000 0.02049043

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang FIRE

LKR FIRE
0.01 488.03
0.1 4880.33
1 48803
2 97607
5 244016
10 488033
20 976065
50 2440164
100 4880327
1000 48803274