coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
₱0,000005141952 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.933 người thích điều này
₱0,000005141952
Phạm vi 24H
₱0,000005141952
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ ₱0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi FIRE sang PHP (Fire Token sang Philippine Peso)

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang PHP hôm nay là 0,00000514 ₱ và đã đã tăng 0.0% từ ₱0,000005141952 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ ₱0,000005141952 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₱0,000000000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến PHP

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong PHP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang PHP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 28, 2022 Saturday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%
May 27, 2022 Friday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%
May 26, 2022 Thursday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%
May 23, 2022 Monday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%
May 22, 2022 Sunday 0,00000514 ₱ 0,000000000000000000 ₱ 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang PHP

FIRE PHP
0.01 0.000000051420
0.1 0.000000514195
1 0.00000514
2 0.00001028
5 0.00002571
10 0.00005142
20 0.00010284
50 0.00025710
100 0.00051420
1000 0.00514195

Chuyển đổi Philippine Peso (PHP) sang FIRE

PHP FIRE
0.01 1944.79
0.1 19447.87
1 194479
2 388957
5 972393
10 1944787
20 3889573
50 9723934
100 19447867
1000 194478671