coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
sats0,00016392 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.933 người thích điều này
sats0,00016392
Phạm vi 24H
sats0,00016392
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ sats0,00000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi FIRE sang SATS (Fire Token sang Satoshi)

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang SATS hôm nay là 0,00016392 sats và đã đã tăng 0.0% từ sats0,00016392 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ sats0,00016392 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là sats0,00000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến SATS

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong SATS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang SATS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 25, 2022 Wednesday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%
May 23, 2022 Monday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%
May 22, 2022 Sunday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%
May 21, 2022 Saturday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%
May 20, 2022 Friday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%
May 19, 2022 Thursday 0,00016392 sats 0,000000000000000000 sats 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang SATS

FIRE SATS
0.01 0.00000164
0.1 0.00001639
1 0.00016392
2 0.00032783
5 0.00081959
10 0.00163917
20 0.00327835
50 0.00819587
100 0.01639174
1000 0.163917

Chuyển đổi Satoshi (SATS) sang FIRE

SATS FIRE
0.01 61.01
0.1 610.06
1 6100.63
2 12201.27
5 30503
10 61006
20 122013
50 305032
100 610063
1000 6100633