coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire Token (FIRE)
Fire Token (FIRE)
YFI0,00000000 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.931 người thích điều này
YFI0,00000000
Phạm vi 24H
YFI0,00000000
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ YFI0,00000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi FIRE sang YFI (Fire Token sang Yearn.finance)

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang YFI hôm nay là 0,000000000002949 YFI và đã đã tăng 0.0% từ YFI0,00000000 kể từ hôm nay.
Fire Token (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ YFI0,00000000 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire Token ở đâu?

Fire Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI0,00000000. Fire Token có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire Token (FIRE) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Fire Token trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 22, 2022 Sunday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
May 21, 2022 Saturday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
May 20, 2022 Friday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
May 19, 2022 Thursday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
May 18, 2022 Wednesday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
May 17, 2022 Tuesday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
May 16, 2022 Monday 0,000000000002949 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%

Chuyển đổi Fire Token (FIRE) sang YFI

FIRE YFI
0.01 0.000000000000029492
0.1 0.000000000000294921
1 0.000000000002949
2 0.000000000005898
5 0.000000000014746
10 0.000000000029492
20 0.000000000058984
50 0.000000000147460
100 0.000000000294921
1000 0.000000002949

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang FIRE

YFI FIRE
0.01 3390741565
0.1 33907415647
1 339074156472
2 678148312945
5 1695370782362
10 3390741564723
20 6781483129447
50 16953707823616
100 33907415647233
1000 339074156472329