coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire (FIRE)
Fire (FIRE)
HK$0,000000791129 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.932 người thích điều này
HK$0,000000791129
Phạm vi 24H
HK$0,000000791129
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ HK$0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Fire Price in HKD: Convert FIRE to HKD

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang HKD hôm nay là 0,000000791129 HK$ và đã đã tăng 0.0% từ HK$0,000000791129 kể từ hôm nay.
Fire (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ HK$0,000000791129 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Fire ở đâu?

Fire có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là HK$0,000000000000. Fire có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire (FIRE) đến HKD

So sánh giá & các thay đổi của Fire trong HKD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang HKD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 07, 2022 Thursday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%
July 06, 2022 Wednesday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%
July 05, 2022 Tuesday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%
July 04, 2022 Monday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%
July 03, 2022 Sunday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%
July 02, 2022 Saturday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%
July 01, 2022 Friday 0,000000791129 HK$ 0,000000000000000000 HK$ 0.0%

Chuyển đổi Fire (FIRE) sang HKD

FIRE HKD
0.01 0.000000007911
0.1 0.000000079113
1 0.000000791129
2 0.00000158
5 0.00000396
10 0.00000791
20 0.00001582
50 0.00003956
100 0.00007911
1000 0.00079113

Chuyển đổi Hong Kong Dollar (HKD) sang FIRE

HKD FIRE
0.01 12640.16
0.1 126402
1 1264016
2 2528032
5 6320079
10 12640159
20 25280317
50 63200793
100 126401587
1000 1264015869