coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá Fire (FIRE)
Fire (FIRE)
zł0,000000405081 0.0%
0,00000000 BTC 0.0%
0,00000000 BNB 0.0%
1.930 người thích điều này
zł0,000000405081
Phạm vi 24H
zł0,000000405081
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ zł0,000000000000
Cung lưu thông ?
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Fire bằng PLN: Chuyển đổi FIRE sang PLN

FIRE to PLN Chart

Tỷ giá hối đoái từ FIRE sang PLN hôm nay là 0,000000405081 zł và đã đã tăng 0.0% từ zł0,000000405081 kể từ hôm nay.
Fire (FIRE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ zł0,000000405081 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.0%
0.0%
0.0%
-100.0%

Tôi có thể mua và bán Fire ở đâu?

Fire có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là zł0,000000000000. Fire có thể được giao dịch trên 2 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Fire (FIRE) đến PLN

So sánh giá & các thay đổi của Fire trong PLN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FIRE sang PLN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
August 09, 2022 Tuesday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%
August 08, 2022 Monday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%
August 07, 2022 Sunday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%
August 06, 2022 Saturday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%
August 05, 2022 Friday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%
August 04, 2022 Thursday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%
August 03, 2022 Wednesday 0,000000405081 zł 0,000000000000000000 zł 0.0%

Chuyển đổi Fire (FIRE) sang PLN

FIRE PLN
0.01 0.000000004051
0.1 0.000000040508
1 0.000000405081
2 0.000000810161
5 0.00000203
10 0.00000405
20 0.00000810
50 0.00002025
100 0.00004051
1000 0.00040508

Chuyển đổi Polish Zloty (PLN) sang FIRE

PLN FIRE
0.01 24686
0.1 246864
1 2468645
2 4937290
5 12343225
10 24686449
20 49372898
50 123432245
100 246864490
1000 2468644904