coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #N/A
Giá Foin (FOIN)
Foin (FOIN)
$0,094936455788 -55.8%
0,00000551 BTC -56.9%
Trên danh sách theo dõi 844
$0,094903613688
Phạm vi 24H
$0,217541
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ $64,01
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông ?
Tổng cung 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Foin bằng USD: Chuyển đổi FOIN sang USD

FOIN
USD

1 FOIN = $0,094936455788

Cập nhật lần cuối 12:33AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FOIN thành USD

Tỷ giá hối đoái từ FOIN sang USD hôm nay là 0,094936 $ và đã đã giảm -55.8% từ $0,214691 kể từ hôm nay.
Foin (FOIN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -65.7% từ $0,276925 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.6%
-55.8%
-68.4%
-59.4%
-65.7%
-57.7%

Tôi có thể mua và bán Foin ở đâu?

Foin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $64,01. Foin có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Foin (FOIN) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Foin trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FOIN sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 01, 2022 Thứ năm 0,094936 $ -0,119754 $ -55.8%
November 30, 2022 Thứ tư 0,210230 $ -0,03032427 $ -12.6%
November 29, 2022 Thứ ba 0,240554 $ 0,060682 $ 33.7%
November 28, 2022 Thứ hai 0,179872 $ -0,00458501 $ -2.5%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,184457 $ 0,04067530 $ 28.3%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,143782 $ -0,148902 $ -50.9%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,292683 $ -0,00765784 $ -2.5%

Chuyển đổi Foin (FOIN) sang USD

FOIN USD
0.01 FOIN 0.00094936 USD
0.1 FOIN 0.00949365 USD
1 FOIN 0.094936 USD
2 FOIN 0.189873 USD
5 FOIN 0.474682 USD
10 FOIN 0.949365 USD
20 FOIN 1.90 USD
50 FOIN 4.75 USD
100 FOIN 9.49 USD
1000 FOIN 94.94 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang FOIN

USD FOIN
0.01 USD 0.105334 FOIN
0.1 USD 1.053 FOIN
1 USD 10.53 FOIN
2 USD 21.07 FOIN
5 USD 52.67 FOIN
10 USD 105.33 FOIN
20 USD 210.67 FOIN
50 USD 526.67 FOIN
100 USD 1053.34 FOIN
1000 USD 10533.36 FOIN