coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2805
Giá Friendz (FDZ)
Friendz (FDZ)
ETH0,00000027 4.3%
0,00000002 BTC -0.1%
0,00000027 ETH 1.1%
616 người thích điều này
ETH0,00000027
Phạm vi 24H
ETH0,00000029
Vốn hóa thị trường ETH160,37452655
KL giao dịch trong 24 giờ ETH26,69760162
Cung lưu thông 593.439.473
Tổng cung 1.129.842.156
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Friendz bằng ETH: Chuyển đổi FDZ sang ETH

FDZ
ETH

1 FDZ = ETH0,00000027

Cập nhật lần cuối 03:29PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FDZ thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ FDZ sang ETH hôm nay là 0,000000270805 ETH và đã đã tăng 1.1% từ ETH0,00000027 kể từ hôm nay.
Friendz (FDZ) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 3.6% từ ETH0,00000026 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.6%
4.3%
0.6%
-0.4%
-6.8%
-70.5%

Tôi có thể mua và bán Friendz ở đâu?

Friendz có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH26,69760162. Friendz có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Friendz (FDZ) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Friendz trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FDZ sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,000000270805 ETH 0,000000003043 ETH 1.1%
September 29, 2022 Thursday 0,000000282686 ETH 0,000000001714 ETH 0.6%
September 28, 2022 Wednesday 0,000000280972 ETH 0,000000006311 ETH 2.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,000000274661 ETH 0,000000010131 ETH 3.8%
September 26, 2022 Monday 0,000000264530 ETH -0,000000024980 ETH -8.6%
September 25, 2022 Sunday 0,000000289510 ETH 0,000000007021 ETH 2.5%
September 24, 2022 Saturday 0,000000282488 ETH 0,000000005720 ETH 2.1%

Chuyển đổi Friendz (FDZ) sang ETH

FDZ ETH
0.01 FDZ 0.000000002708 ETH
0.1 FDZ 0.000000027080 ETH
1 FDZ 0.000000270805 ETH
2 FDZ 0.000000541609 ETH
5 FDZ 0.00000135 ETH
10 FDZ 0.00000271 ETH
20 FDZ 0.00000542 ETH
50 FDZ 0.00001354 ETH
100 FDZ 0.00002708 ETH
1000 FDZ 0.00027080 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang FDZ

ETH FDZ
0.01 ETH 36927 FDZ
0.1 ETH 369270 FDZ
1 ETH 3692698 FDZ
2 ETH 7385396 FDZ
5 ETH 18463490 FDZ
10 ETH 36926980 FDZ
20 ETH 73853960 FDZ
50 ETH 184634900 FDZ
100 ETH 369269799 FDZ
1000 ETH 3692697994 FDZ