coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2802
Giá Friendz (FDZ)
Friendz (FDZ)
Bs.F0,000035967235 2.0%
0,00000002 BTC -0.7%
0,00000027 ETH -0.4%
616 người thích điều này
Bs.F0,000035263520
Phạm vi 24H
Bs.F0,000039120770
Vốn hóa thị trường Bs.F21.617,27
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F3.109,55
Cung lưu thông 593.439.473
Tổng cung 1.129.842.156
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Friendz bằng VEF: Chuyển đổi FDZ sang VEF

FDZ
VEF

1 FDZ = Bs.F0,000035967235

Cập nhật lần cuối 04:28PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FDZ thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ FDZ sang VEF hôm nay là 0,00003597 Bs.F và đã đã tăng 2.0% từ Bs.F0,000035263520 kể từ hôm nay.
Friendz (FDZ) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.6% từ Bs.F0,000039806922 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-3.0%
2.0%
-2.4%
-3.5%
-9.6%
-71.4%

Tôi có thể mua và bán Friendz ở đâu?

Friendz có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F3.109,55. Friendz có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Friendz (FDZ) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Friendz trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FDZ sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,00003597 Bs.F 0,000000703715 Bs.F 2.0%
September 29, 2022 Thursday 0,00003791 Bs.F 0,000000465320 Bs.F 1.2%
September 28, 2022 Wednesday 0,00003744 Bs.F 0,000000725074 Bs.F 2.0%
September 27, 2022 Tuesday 0,00003672 Bs.F 0,00000241 Bs.F 7.0%
September 26, 2022 Monday 0,00003431 Bs.F -0,00000389 Bs.F -10.2%
September 25, 2022 Sunday 0,00003820 Bs.F 0,000000581183 Bs.F 1.5%
September 24, 2022 Saturday 0,00003762 Bs.F 0,000000755939 Bs.F 2.1%

Chuyển đổi Friendz (FDZ) sang VEF

FDZ VEF
0.01 FDZ 0.000000359672 VEF
0.1 FDZ 0.00000360 VEF
1 FDZ 0.00003597 VEF
2 FDZ 0.00007193 VEF
5 FDZ 0.00017984 VEF
10 FDZ 0.00035967 VEF
20 FDZ 0.00071934 VEF
50 FDZ 0.00179836 VEF
100 FDZ 0.00359672 VEF
1000 FDZ 0.03596724 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang FDZ

VEF FDZ
0.01 VEF 278.03 FDZ
0.1 VEF 2780.31 FDZ
1 VEF 27803 FDZ
2 VEF 55606 FDZ
5 VEF 139015 FDZ
10 VEF 278031 FDZ
20 VEF 556062 FDZ
50 VEF 1390154 FDZ
100 VEF 2780308 FDZ
1000 VEF 27803082 FDZ