coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2829
Giá Friendz (FDZ)
Friendz (FDZ)
XRP0,00076213 0.4%
0,00000002 BTC -1.4%
0,00000026 ETH -1.8%
615 người thích điều này
XRP0,00075371
Phạm vi 24H
XRP0,00084027
Vốn hóa thị trường XRP452.279,38145007
KL giao dịch trong 24 giờ XRP101.025,77761270
Cung lưu thông 593.439.473
Tổng cung 1.129.842.156
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Friendz bằng XRP: Chuyển đổi FDZ sang XRP

FDZ
XRP

1 FDZ = XRP0,00076213

Cập nhật lần cuối 06:08AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FDZ thành XRP

Tỷ giá hối đoái từ FDZ sang XRP hôm nay là 0,00076213 XRP và đã đã giảm -2.1% từ XRP0,00077857 kể từ hôm nay.
Friendz (FDZ) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -35.3% từ XRP0,00117773 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
0.4%
-5.4%
-10.4%
-10.8%
-75.8%

Tôi có thể mua và bán Friendz ở đâu?

Friendz có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP101.025,77761270. Friendz có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của Friendz (FDZ) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Friendz trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FDZ sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 04, 2022 Tuesday 0,00076213 XRP -0,00001644 XRP -2.1%
October 03, 2022 Monday 0,00080209 XRP 0,00007255 XRP 9.9%
October 02, 2022 Sunday 0,00072953 XRP -0,00007481 XRP -9.3%
October 01, 2022 Saturday 0,00080434 XRP 0,00003943 XRP 5.2%
September 30, 2022 Friday 0,00076491 XRP -0,00007199 XRP -8.6%
September 29, 2022 Thursday 0,00083691 XRP 0,00000513 XRP 0.6%
September 28, 2022 Wednesday 0,00083177 XRP 0,00004814 XRP 6.1%

Chuyển đổi Friendz (FDZ) sang XRP

FDZ XRP
0.01 FDZ 0.00000762 XRP
0.1 FDZ 0.00007621 XRP
1 FDZ 0.00076213 XRP
2 FDZ 0.00152426 XRP
5 FDZ 0.00381066 XRP
10 FDZ 0.00762132 XRP
20 FDZ 0.01524265 XRP
50 FDZ 0.03810661 XRP
100 FDZ 0.07621323 XRP
1000 FDZ 0.76213228 XRP

Chuyển đổi XRP (XRP) sang FDZ

XRP FDZ
0.01 XRP 13.121082 FDZ
0.1 XRP 131.211 FDZ
1 XRP 1312 FDZ
2 XRP 2624 FDZ
5 XRP 6561 FDZ
10 XRP 13121 FDZ
20 XRP 26242 FDZ
50 XRP 65605 FDZ
100 XRP 131211 FDZ
1000 XRP 1312108 FDZ