coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá FUZE (FUZE)
FUZE (FUZE)
DOT1,97501695 12.7%
0,00064143 BTC 13.2%
0,00935331 ETH 13.0%
88 người thích điều này
DOT1,59619487
Phạm vi 24H
DOT2,05840745
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ DOT3.820,17875293
Cung lưu thông ?
Tổng cung 749
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá FUZE bằng DOT: Chuyển đổi FUZE sang DOT

FUZE
DOT

1 FUZE = DOT1,97501695

Cập nhật lần cuối 02:06AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FUZE thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ FUZE sang DOT hôm nay là 1,975017 DOT và đã đã tăng 15.1% từ DOT1,71529129 kể từ hôm nay.
FUZE (FUZE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 8.0% từ DOT1,82830586 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
5.7%
12.7%
5.4%
-1.7%
-3.0%
-69.0%

Tôi có thể mua và bán FUZE ở đâu?

FUZE có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT3.820,17875293. FUZE có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của FUZE (FUZE) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của FUZE trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FUZE sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 1,975017 DOT 0,25972566 DOT 15.1%
September 30, 2022 Friday 1,899157 DOT 0,10563071 DOT 5.9%
September 29, 2022 Thursday 1,793527 DOT 0,20565621 DOT 13.0%
September 28, 2022 Wednesday 1,587870 DOT -0,33052046 DOT -17.2%
September 27, 2022 Tuesday 1,918391 DOT 0,04615654 DOT 2.5%
September 26, 2022 Monday 1,872234 DOT 0,10917930 DOT 6.2%
September 25, 2022 Sunday 1,763055 DOT -0,06879847 DOT -3.8%

Chuyển đổi FUZE (FUZE) sang DOT

FUZE DOT
0.01 FUZE 0.01975017 DOT
0.1 FUZE 0.19750170 DOT
1 FUZE 1.975017 DOT
2 FUZE 3.950034 DOT
5 FUZE 9.875085 DOT
10 FUZE 19.750170 DOT
20 FUZE 39.500339 DOT
50 FUZE 98.751 DOT
100 FUZE 197.502 DOT
1000 FUZE 1975 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang FUZE

DOT FUZE
0.01 DOT 0.00506325 FUZE
0.1 DOT 0.05063248 FUZE
1 DOT 0.50632477 FUZE
2 DOT 1.012650 FUZE
5 DOT 2.531624 FUZE
10 DOT 5.063248 FUZE
20 DOT 10.126495 FUZE
50 DOT 25.316238 FUZE
100 DOT 50.632 FUZE
1000 DOT 506.325 FUZE