coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #N/A
Giá FUZE (FUZE)
FUZE (FUZE)
XLM97,52946730 4.5%
0,00057185 BTC 1.6%
0,00852223 ETH 2.5%
On 89 watchlists
XLM82,68751130
Phạm vi 24H
XLM103,25450694
Vốn hóa thị trường ?
KL giao dịch trong 24 giờ XLM181.548,38787065
Cung lưu thông ?
Tổng cung 749
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá FUZE bằng XLM: Chuyển đổi FUZE sang XLM

FUZE
XLM

1 FUZE = XLM97,52946730

Cập nhật lần cuối 05:32AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi FUZE thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ FUZE sang XLM hôm nay là 97,529 XLM và đã đã tăng 3.0% từ XLM94,72999299 kể từ hôm nay.
FUZE (FUZE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.4% từ XLM104,23467494 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
12.8%
4.5%
13.6%
-3.7%
4.0%
-78.1%

Tôi có thể mua và bán FUZE ở đâu?

FUZE có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM181.548,38787065. FUZE có thể được giao dịch trên 6 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Mercatox.

Lịch sử giá 7 ngày của FUZE (FUZE) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của FUZE trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 FUZE sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 05, 2022 Wednesday 97,529 XLM 2,799474 XLM 3.0%
October 04, 2022 Tuesday 83,004 XLM -11,652644 XLM -12.3%
October 03, 2022 Monday 94,656 XLM -5,355337 XLM -5.4%
October 02, 2022 Sunday 100,012 XLM 1,436975 XLM 1.5%
October 01, 2022 Saturday 98,575 XLM -7,240439 XLM -6.8%
September 30, 2022 Friday 105,815 XLM -0,00740540 XLM -0.0%
September 29, 2022 Thursday 105,823 XLM 14,169985 XLM 15.5%

Chuyển đổi FUZE (FUZE) sang XLM

FUZE XLM
0.01 FUZE 0.97529467 XLM
0.1 FUZE 9.752947 XLM
1 FUZE 97.529 XLM
2 FUZE 195.059 XLM
5 FUZE 487.647 XLM
10 FUZE 975.295 XLM
20 FUZE 1951 XLM
50 FUZE 4876 XLM
100 FUZE 9753 XLM
1000 FUZE 97529 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang FUZE

XLM FUZE
0.01 XLM 0.00010253 FUZE
0.1 XLM 0.00102533 FUZE
1 XLM 0.01025331 FUZE
2 XLM 0.02050662 FUZE
5 XLM 0.05126656 FUZE
10 XLM 0.10253311 FUZE
20 XLM 0.20506623 FUZE
50 XLM 0.51266557 FUZE
100 XLM 1.025331 FUZE
1000 XLM 10.253311 FUZE