coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #182
Giá Gains Network (GNS)

Gains Network GNS / JPY

¥808,16 8.9%
0,00026831 BTC 8.0%
Trên danh sách theo dõi 16.137
¥722,77
Phạm vi 24H
¥840,48
Giá trị vốn hóa thị trường ¥24.622.927.083
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 1.0
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 4.84
KL giao dịch trong 24 giờ ¥587.534.406
Định giá pha loãng hoàn toàn ¥24.590.639.629
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 4.83
Cung lưu thông 30.429.902
Tổng cung 30.390.000
Tổng lượng cung tối đa 30.390.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Gains Network bằng JPY: Chuyển đổi GNS sang JPY

GNS
JPY

1 GNS = ¥808,16

Cập nhật lần cuối 06:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi GNS thành JPY

GNS to JPY rate today is 808,16 ¥ and has đã tăng 8.6% from ¥744,50 since yesterday.
Gains Network (GNS) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 68.0% from ¥480,95 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.7%
8.9%
51.3%
85.9%
72.7%
77.8%

Tôi có thể mua và bán Gains Network ở đâu?

Gains Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥587.534.406. Gains Network có thể được giao dịch trên 11 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Quickswap.

Lịch sử giá 7 ngày của Gains Network (GNS) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Gains Network trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 GNS sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 808,16 ¥ 63,66 ¥ 8.6%
January 26, 2023 Thứ năm 698,04 ¥ 91,25 ¥ 15.0%
January 25, 2023 Thứ tư 606,79 ¥ -0,498662 ¥ -0.1%
January 24, 2023 Thứ ba 607,29 ¥ 49,91 ¥ 9.0%
January 23, 2023 Thứ hai 557,38 ¥ 10,55 ¥ 1.9%
January 22, 2023 Chủ nhật 546,83 ¥ -19,79 ¥ -3.5%
January 21, 2023 Thứ bảy 566,62 ¥ 38,63 ¥ 7.3%

Chuyển đổi Gains Network (GNS) sang JPY

GNS JPY
0.01 GNS 8.08 JPY
0.1 GNS 80.82 JPY
1 GNS 808.16 JPY
2 GNS 1616.32 JPY
5 GNS 4040.80 JPY
10 GNS 8081.59 JPY
20 GNS 16163.18 JPY
50 GNS 40408 JPY
100 GNS 80816 JPY
1000 GNS 808159 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang GNS

JPY GNS
0.01 JPY 0.00001237 GNS
0.1 JPY 0.00012374 GNS
1 JPY 0.00123738 GNS
2 JPY 0.00247476 GNS
5 JPY 0.00618690 GNS
10 JPY 0.01237380 GNS
20 JPY 0.02474760 GNS
50 JPY 0.061869 GNS
100 JPY 0.123738 GNS
1000 JPY 1.24 GNS

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere